hatemonger
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ gieo rắc thù hận, kẻ kích động lòng thù hận. "Hatemonger" chỉ một người cố tình khơi dậy hoặc lan truyền sự thù ghét, căm phẫn đối với một nhóm người, cá nhân, hoặc ý tưởng nào đó, thường thông qua lời nói, hành động hoặc tuyên truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó bị gán mác là kẻ gieo rắc thù hận vì những bài phát biểu kích động chống lại người nhập cư.)
- (Một kẻ gieo rắc thù hận thực sự không chỉ thể hiện sự không thích; họ chủ động tìm cách xoay người khác chống lại mục tiêu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a hatemonger": hành động như một kẻ gieo rắc thù hận.
- During the crisis, some leaders acted as hatemongers to divert public anger. (Trong cuộc khủng hoảng, một số nhà lãnh đạo đã hành động như những kẻ gieo rắc thù hận để chuyển hướng cơn giận dữ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatemongering (danh từ/động từ): hành động gieo rắc thù hận; việc kích động thù hận.
- The internet is a breeding ground for hatemongering. (Internet là mảnh đất màu mỡ cho việc gieo rắc thù hận.)
- Hatemonger (tính từ): có tính chất gieo rắc thù hận.
- His hatemonger rhetoric was condemned by the community. (Những lời lẽ gieo rắc thù hận của anh ta đã bị cộng đồng lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ xúi giục thù hận: người kích động sự thù ghét.
- Kẻ gây chia rẽ: người tạo ra sự bất hòa và thù địch.
- Kẻ tuyên truyền thù hận: người phát tán tư tưởng thù hận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stir up hatred: khơi dậy thù hận.
- The leader used false claims to stir up hatred against minorities. (Người lãnh đạo đã dùng những tuyên bố sai lệch để khơi dậy thù hận chống lại các nhóm thiểu số.)
- Spread hatred: lan truyền thù hận.
- Social media can be used to spread hatred quickly. (Mạng xã hội có thể được sử dụng để lan truyền thù hận một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- To fan the flames of hatred: thổi bùng ngọn lửa thù hận.
- His speech only served to fan the flames of hatred in the region. (Bài phát biểu của ông ta chỉ làm thổi bùng ngọn lửa thù hận trong khu vực.)
- To sow the seeds of hatred: gieo mầm thù hận.
- Generations of conflict have sown the seeds of hatred between the two groups. (Nhiều thế hệ xung đột đã gieo mầm thù hận giữa hai nhóm.)