hatmaker
Định nghĩa
Danh từ: Người làm mũ – chỉ một người chuyên sản xuất và bán mũ.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm mũ đã cẩn thận tạo hình nỉ len thành một chiếc mũ phớt sành điệu.)
- (Ông cố của tôi là một người làm mũ nổi tiếng ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mad as a hatmaker": thành ngữ chỉ người rất điên rồ hoặc mất trí. Xuất phát từ thời xưa, khi những người thợ làm mũ thường bị nhiễm độc thủy ngân (dùng trong quá trình xử lý nỉ), dẫn đến các triệu chứng thần kinh.
- After working 80 hours a week, he became as mad as a hatmaker. (Sau khi làm việc 80 giờ một tuần, anh ta trở nên điên rồ như thợ làm mũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hatmaking (danh từ): nghề làm mũ, quy trình làm mũ.
- Hatmaking requires great skill and patience. (Nghề làm mũ đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn.)
- Hatter (danh từ): từ đồng nghĩa với , thường dùng trong văn phong cổ điển hoặc trong thành ngữ.
- The Mad Hatter is a famous character in Alice in Wonderland. (Thợ làm mũ điên là một nhân vật nổi tiếng trong Alice ở xứ sở thần tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Milliner: người làm hoặc bán mũ (thường là mũ thời trang cho phụ nữ).
- Hatter: người làm hoặc bán mũ (từ cổ, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- "Mad as a hatter": tương tự "mad as a hatmaker", chỉ sự điên rồ.
- Don't listen to him; he's as mad as a hatter. (Đừng nghe anh ta; anh ta điên rồ lắm.)