hatteras island

hatteras island

A family enjoys a sunny day on Hatteras Island.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Hatteras: Một hòn đảo chắn sóng (barrier island) chạy dọc song song với bờ biển của tiểu bang Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Đây một phần của Dải bờ biển Quốc gia Cape Hatteras (Cape Hatteras National Seashore), nổi tiếng với các bãi biển, ngọn hải đăng lịch sử điểm đến du lịch phổ biến.

dụ sử dụng
  • (Đảo Hatteras một điểm đến phổ biến cho những người lướt sóng du khách biển.)
  • (Ngọn hải đăng Cape Hatteras nổi tiếng nằm trên Đảo Hatteras.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Đảo Hatteras để tận hưởng vẻ đẹp tự nhiên động vật hoang dã của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to Hatteras Island": đến thăm Đảo Hatteras.
    • We plan to go to Hatteras Island for our summer vacation.
      (Chúng tôi dự định đến Đảo Hatteras cho kỳ nghỉ hè của mình.)
  • "to live on Hatteras Island": sống trên Đảo Hatteras.
    • She has lived on Hatteras Island for over twenty years.
      ( ấy đã sống trên Đảo Hatteras hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Hatteras (n): Mũi Hatteras, phần cực nam của Đảo Hatteras, nơi ngọn hải đăng nổi tiếng.
    • Cape Hatteras is known for its treacherous waters.
      (Mũi Hatteras nổi tiếng với vùng nước nguy hiểm.)
  • Hatteras (n): Có thể dùng để chỉ Đảo Hatteras hoặc thị trấn Hatteras trên đảo.
    • We stayed in a small cottage in Hatteras.
      (Chúng tôitrong một ngôi nhà nhỏ tại Hatteras.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrier island: đảo chắn sóng (dạng địa Hatteras Island một dụ).
    • Hatteras Island is a classic example of a barrier island.
      (Đảo Hatteras một dụ điển hình của đảo chắn sóng.)
  • Outer Banks: Dải bờ biển ngoài khơi Bắc Carolina, bao gồm Hatteras Island.
    • Hatteras Island is part of the Outer Banks.
      (Đảo Hatteras một phần của Outer Banks.)
Các cụm từ liên quan
  • Hatteras Island ferry: phà Đảo Hatteras, dịch vụ phà kết nối đảo với đất liền.
    • We took the Hatteras Island ferry to reach the mainland.
      (Chúng tôi đã đi phà Đảo Hatteras để đến đất liền.)
  • Hatteras Island beach: bãi biển Đảo Hatteras.
    • The Hatteras Island beach is known for its soft sand and gentle waves.
      (Bãi biển Đảo Hatteras nổi tiếng với cát mịn sóng nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Hatteras Island". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, cụm từ "to get lost on Hatteras Island" có thể được dùng theo nghĩa đen (lạc đường) hoặc nghĩa bóng (thư giãn, hòa mình vào thiên nhiên).
    • After a hectic year, I just want to get lost on Hatteras Island for a week.
      (Sau một năm bận rộn, tôi chỉ muốn lạc vào Đảo Hatteras trong một tuần.)