hausa

hausa

A student learns to speak Hausa in a language class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Hausa: Chỉ một nhóm dân tộc chủ yếu sốngmiền bắc Nigeria một số vùng lân cận (như Niger, Ghana). Họ một trong những nhóm dân tộc lớn nhấtTây Phi.
    • Ngôn ngữ Hausa: Tiếng Hausa ngôn ngữ chính của người Hausa, thuộc ngữ hệ Phi-Á (Afroasiatic), nhánh Chadic. Đây một ngôn ngữ thương mại quan trọng được sử dụng rộng rãiTây Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hausa are known for their rich cultural traditions. (Người Hausa nổi tiếng với các truyền thống văn hóa phong phú.)
    • Hausa is widely used as a trading language across West Africa. (Tiếng Hausa được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ thương mại trên khắp Tây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hausa (adj): Dùng như tính từ để chỉ các yếu tố liên quan đến người hoặc ngôn ngữ Hausa.
    • Hausa music has a distinctive rhythm. (Âm nhạc Hausa nhịp điệu đặc trưng.)
    • The Hausa people have a long history of trade. (Người Hausa lịch sử buôn bán lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hausa (không biến thể khác): Từ này thường được dùngdạng không đổi khi làm danh từ hoặc tính từ. Không dạng số nhiều riêng biệt trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Chadic language: Ngôn ngữ Chadic (một nhóm ngôn ngữ trong ngữ hệ Phi-Á, bao gồm tiếng Hausa).
  • West African language: Ngôn ngữ Tây Phi (mô tả chung, nhưng tiếng Hausa một dụ điển hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Hausa".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Hausa".