hausen

hausen

A fisherman carefully handles a hausen in his boat.

Định nghĩa

Danh từ: - Cá tầm beluga (Huso huso): "hausen" một loài cá tầm lớn, nguồn gốc từ biển Đen biển Caspi, được biết đến nguồn cung cấp trứng cá muối (caviar) bong bóng cá (isinglass) giá trị cao.

dụ sử dụng
  • (Cá tầm beluga một trong những loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới.)
  • (Trứng cá muối từ cá tầm beluga được coi một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caviar from hausen": trứng cá muối từ loài cá tầm này, thường được gọi là "Beluga caviar".
    • The finest caviar comes from the hausen of the Caspian Sea. (Trứng cá muối ngon nhất đến từ cá tầm beluga của biển Caspi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beluga (n): tên gọi phổ biến khác của loài cá tầm này (Huso huso), cũng dùng để chỉ loài cá voi trắng.

    • Beluga caviar is highly prized. (Trứng cá muối Beluga được đánh giá cao.)
  • Isinglass (n): bong bóng cá, một chất gelatin thu được từ bong bóng bơi của cá tầm, dùng trong sản xuất bia rượu vang.

    • Isinglass is used to clarify beer. (Bong bóngđược dùng để làm trong bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Beluga sturgeon: cá tầm beluga (tên khoa học Huso huso).
  • Great sturgeon: cá tầm lớn (tên gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hausen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hausen".