hausmannite

hausmannite

A geologist holds a sample of hausmannite in a rock collection.

Định nghĩa

Danh từ: - Hausmannite: một loại khoáng vật bao gồm mangan tetroxit (Mn₃O₄); một nguồn cung cấp mangan. Khoáng vật này thường màu nâu đen hoặc đen, với ánh kim loại đến ánh mờ, được tìm thấy trong các mỏ mangan.

dụ sử dụng
  • (Hausmannite thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật mangan khác như pyrolusit.)
  • (Các thợ mỏ đã khai thác hausmannite từ mỏ như một nguồn mangan giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hausmannite in ore deposits": hausmannite trong các mỏ quặng, thường được nghiên cứu về mặt địa chất để hiểu quá trình hình thành mangan.
    • Geologists study hausmannite in ore deposits to determine the oxidation state of manganese. (Các nhà địa chất nghiên cứu hausmannite trong các mỏ quặng để xác định trạng thái oxy hóa của mangan.)
Biến thể từ gần giống
  • Hausmannite (chính tả không thay đổi): không biến thể phổ biến; tên khoáng vật cụ thể.
  • Mangan tetroxit (Mn₃O₄): hợp chất hóa học tạo nên hausmannite.
    • Mangan tetroxit thành phần chính của hausmannite. (Mangan tetroxide is the main component of hausmannite.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangan tetroxit: tên hóa học của hausmannite.
  • Khoáng vật mangan: dùng chung cho các khoáng vật chứa mangan, nhưng hausmannite một loại cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "hausmannite" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "hausmannite".