haute couture
Định nghĩa
Danh từ: Haute couture là thuật ngữ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh để chỉ ngành thời trang cao cấp, nơi các bộ trang phục được thiết kế riêng và may đo thủ công tinh xảo dành cho từng khách hàng cụ thể. Nó biểu thị sự sáng tạo đỉnh cao, chất liệu xa xỉ, và kỹ thuật may đo điêu luyện, thường được trình diễn tại các tuần lễ thời trang danh giá.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy haute couture lộng lẫy đến sự kiện thảm đỏ.)
- (Nhiều nhà mốt xa xỉ như Chanel và Dior sản xuất các bộ sưu tập haute couture mỗi mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Haute couture" thường được dùng để phân biệt với thời trang may sẵn (ready-to-wear):
- While ready-to-wear is mass-produced, haute couture is custom-made for individual clients. (Trong khi thời trang may sẵn được sản xuất hàng loạt, haute couture được may đo riêng cho từng khách hàng.)
"Haute couture" có thể được dùng như một tính từ:
- The brand is known for its haute couture craftsmanship. (Thương hiệu này nổi tiếng với tay nghề thủ công haute couture.)
Biến thể và từ gần giống
- Couture (danh từ): thời trang thiết kế cao cấp nói chung, thường dùng để chỉ các thiết kế độc đáo, đắt tiền.
- She studied couture in Paris. (Cô ấy học thiết kế thời trang cao cấp ở Paris.)
- Couturier (danh từ): nhà thiết kế thời trang cao cấp, đặc biệt là người sở hữu hoặc làm việc cho một nhà mốt haute couture.
- The famous couturier presented his new collection. (Nhà thiết kế thời trang cao cấp nổi tiếng đã trình diễn bộ sưu tập mới của ông.)
Từ đồng nghĩa
- High fashion: thời trang cao cấp (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả haute couture và các thương hiệu xa xỉ).
- Custom-made fashion: thời trang may đo riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Not just off the rack": không phải hàng may sẵn, ám chỉ sự độc đáo và tinh xảo.
- Her dress is haute couture, not just off the rack. (Chiếc váy của cô ấy là haute couture, không phải hàng may sẵn thông thường.)