have a ball
Định nghĩa
Thành ngữ (cố định): "Have a ball" có nghĩa là vui chơi hết mình, có khoảng thời gian cực kỳ thú vị và sảng khoái. Thành ngữ này thường được dùng để diễn tả niềm vui tột độ khi tham gia một hoạt động giải trí, tiệc tùng hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã vui chơi hết mình tại buổi hòa nhạc tối qua.)
- (Bọn trẻ đã có khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ khi chơi đùa ở công viên suốt buổi chiều.)
- (Cô ấy đã vui vẻ hết cỡ trong bữa tiệc sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Had a ball" (quá khứ) thường được dùng phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng ở hiện tại hoặc tương lai với chủ ngữ số nhiều hoặc số ít:
- They are having a ball at the festival. (Họ đang vui chơi hết mình tại lễ hội.)
- I hope you have a ball at the amusement park. (Tôi hy vọng bạn sẽ có khoảng thời gian thật vui vẻ ở công viên giải trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Have a great time (cụm từ): có khoảng thời gian tuyệt vời.
- Have a blast (thành ngữ): vui chơi hết mình, tương tự như "have a ball".
- Ball (danh từ): quả bóng. Tuy nhiên, trong thành ngữ "have a ball", "ball" không còn nghĩa đen là quả bóng mà là một từ ẩn dụ chỉ sự vui vẻ.
Từ đồng nghĩa
- Enjoy oneself immensely: tận hưởng bản thân một cách vô cùng.
- Have a whale of a time: có khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ (thành ngữ tương tự).
- Party hard: tiệc tùng hết mình (thường dùng trong văn nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thành ngữ này, nhưng các cụm từ như "let loose" (xả hơi, thư giãn) có thể diễn tả trạng thái tương tự khi "have a ball".
Thành ngữ liên quan
- Have a field day: có cơ hội tuyệt vời để làm điều gì đó (thường mang nghĩa tích cực hoặc châm biếm).
- The kids had a field day with the new video game. (Bọn trẻ có cơ hội tuyệt vời để chơi trò chơi điện tử mới.)
- Live it up: sống hết mình, tận hưởng cuộc sống.
- They are living it up on their vacation. (Họ đang tận hưởng cuộc sống trong kỳ nghỉ của mình.)