have a bun in the oven
Định nghĩa
Thành ngữ: have a bun in the oven là một cách nói thân mật, hài hước, có nghĩa là đang mang thai. Thành ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, để ám chỉ việc một người phụ nữ đang có thai.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gần đây hay mệt mỏi. Tôi nghĩ có lẽ cô ấy đang mang thai.)
- (Họ đã thông báo tại bữa tiệc rằng họ đang có em bé.)
- (Đừng nói với ai nhé, nhưng tôi nghĩ chị tôi đang mang thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh thân mật: Thành ngữ này thường được dùng giữa bạn bè, người thân, hoặc trong các cuộc trò chuyện vui vẻ, không dùng trong văn viết trang trọng hay y tế.
- Có thể dùng với các thì khác nhau: (quá khứ), (tương lai).
- She had a bun in the oven when she got married. (Cô ấy đã có thai khi kết hôn.)
- They're planning to have a bun in the oven next year. (Họ dự định có em bé vào năm sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Bun in the oven (danh từ): Cũng có thể dùng như một cụm danh từ để chỉ việc mang thai.
- The news of a bun in the oven made everyone happy. (Tin tức về việc có thai khiến mọi người vui mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Be pregnant: mang thai (cách nói trung tính, phổ biến).
- She is pregnant with her first child. (Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.)
- Expecting: đang mong đợi (em bé), cách nói lịch sự.
- They are expecting a baby in July. (Họ đang mong đợi một em bé vào tháng Bảy.)
- Be with child: mang thai (cách nói cổ điển, trang trọng).
- She was with child at the time of the wedding. (Cô ấy đã mang thai vào thời điểm đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Have a baby on the way: sắp có em bé (cách nói thân mật).
- They have a baby on the way, so they're buying a house. (Họ sắp có em bé, nên họ đang mua nhà.)
- Kick the bucket: chết (không liên quan đến mang thai, nhưng là một thành ngữ phổ biến khác).
- He kicked the bucket at the age of 90. (Ông ấy qua đời ở tuổi 90.)