have a fit

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Nổi cơn thịnh nộ, cực kỳ tức giận: "have a fit" mô tả hành động trở nêncùng tức giận, thường phản ứng dữ dội mất kiểm soát trước một tình huống hoặc sự việc nào đó. - Phản ứng quá mức: Cụm từ này cũng có thể chỉ việc ai đó phản ứng thái quá, gây ồn ào hoặc la hét tức giận.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư nổi cơn thịnh nộ khi sinh viên không biết câu trả lời cho một câu hỏi rất cơ bản.)
  • (Thư rác làm tôi nổi điên lên.)
  • (Đừng nổi cơn thịnh nộ một lỗi nhỏ như vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a fit": Tương tự như "have a fit", mang nghĩa nổi cơn thịnh nộ hoặc phản ứng dữ dội.

    • She threw a fit when she saw the mess in the kitchen. ( ấy nổi cơn thịnh nộ khi thấy bếp bừa bộn.)
  • "to have a fit of laughter": Một cách dùng mở rộng, chỉ cười ngặt nghẽo, cười không kiểm soát được (không phải tức giận vui vẻ).

    • The audience had a fit of laughter at the comedian's joke. (Khán giả cười ngặt nghẽo trước câu chuyện của diễn viên hài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fit (danh từ): cơn (tức giận, ho, động kinh).
    • He had a fit of coughing. (Anh ấy bị một cơn ho dữ dội.)
  • Fitful (tính từ): không đều đặn, ngắt quãng (thường dùng cho giấc ngủ hoặc thời tiết).
    • She had a fitful sleep last night. (Đêm qua ấy ngủ chập chờn không yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Lose one's temper: mất bình tĩnh, nổi nóng.
    • He lost his temper when the car broke down. (Anh ấy mất bình tĩnh khi xe hỏng.)
  • Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
    • She flew into a rage after hearing the news. ( ấy nổi cơn thịnh nộ sau khi nghe tin.)
  • Go ballistic: nổi điên, mất kiểm soát.
    • My dad went ballistic when I scratched his car. (Bố tôi nổi điên khi tôi làm xước xe của ông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up: nổi nóng, bùng nổ.
    • He blew up at his colleague for making a mistake. (Anh ấy nổi nóng với đồng nghiệp phạm lỗi.)
  • Freak out: hoảng loạn, mất bình tĩnh.
    • Don't freak out; it's just a small problem. (Đừng hoảng loạn; đó chỉ một vấn đề nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a cow: (thành ngữ, không trang trọng) nổi cơn thịnh nộ, phản ứng thái quá.
    • My mom will have a cow if she sees this mess. (Mẹ tôi sẽ nổi điên nếu thấy đống bừa bộn này.)
  • Bite someone's head off: cáu gắt, mắng mỏ ai đó dữ dội.
    • Don't bite my head off; I was just asking a question. (Đừng mắng tôi dữ vậy; tôi chỉ hỏi một câu thôi.)