have a go at it
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm động từ): "have a go at it" có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh: 1. Thử làm gì đó: Nghĩa phổ biến nhất là cố gắng, thử sức với một hoạt động hoặc nhiệm vụ nào đó. 2. Quan hệ tình dục: Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục, cụm từ này có thể ám chỉ hành động giao hợp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (thử làm):
- I've never played chess before, but I'll have a go at it. (Tôi chưa bao giờ chơi cờ vua, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
- She decided to have a go at it and bake a cake from scratch. (Cô ấy quyết định thử làm và tự tay nướng một cái bánh.)
Nghĩa 2 (quan hệ tình dục):
- The novel describes how the characters had a go at it in the garden. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cách các nhân vật quan hệ với nhau trong vườn.)
- They were caught having a go at it in the back seat. (Họ bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục ở ghế sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "have a go at something": thử làm việc gì đó (thay thế "it" bằng danh từ cụ thể).
- Why don't you have a go at solving this puzzle? (Sao bạn không thử giải câu đố này?)
- "have a go" (ngắn gọn): thử sức (thường dùng trong câu khích lệ).
- Come on, have a go! (Nào, thử đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Have a crack at it: thử làm gì đó (từ đồng nghĩa phổ biến).
- I'll have a crack at it if you're too busy. (Tôi sẽ thử làm nếu bạn quá bận.)
- Give it a go: thử một lần (thân mật hơn).
- Just give it a go, you might like it. (Cứ thử một lần đi, bạn có thể thích nó.)
Từ đồng nghĩa
- Attempt: cố gắng, thử.
- Try: thử.
- Take a shot at: thử sức với (thân mật).
- Have intercourse with (nghĩa 2): giao hợp với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go at it: cãi nhau hoặc làm việc gì đó một cách quyết liệt; cũng có nghĩa quan hệ tình dục.
- They went at it for hours over the budget. (Họ cãi nhau hàng giờ về ngân sách.)
- The couple went at it all night. (Cặp đôi quan hệ suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Have a go at someone: chỉ trích hoặc mắng mỏ ai đó.
- The boss had a go at him for being late. (Sếp mắng anh ấy vì đi muộn.)
- Have a go at it (thành ngữ thể thao): trong bóng đá, có nghĩa là sút bóng hoặc tấn công.
- The striker had a go at it from 30 yards out. (Tiền đạo sút bóng từ khoảng cách 30 yard.)