have a go
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Thử làm gì đó, cố gắng thực hiện một hành động: "have a go" có nghĩa là thử sức với một việc gì đó, thường là việc mà người nói chưa từng làm trước đây hoặc không chắc chắn về kết quả. - Chỉ trích hoặc phàn nàn (thông tục, Anh-Anh): Trong ngữ cảnh không trang trọng, "have a go" cũng có thể mang nghĩa chỉ trích, phê bình hoặc khiển trách ai đó một cách gay gắt.
Ví dụ sử dụng
Thử làm gì đó:
- I've never tried rock climbing, but I'll have a go. (Tôi chưa bao giờ thử leo núi, nhưng tôi sẽ thử một lần.)
- She decided to have a go at baking a cake for the first time. (Cô ấy quyết định thử làm bánh lần đầu tiên.)
Chỉ trích (thông tục, Anh-Anh):
- The manager had a go at the employees for being late. (Quản lý đã chỉ trích nhân viên vì đi muộn.)
- Stop having a go at me! I didn't do anything wrong. (Đừng chỉ trích tôi nữa! Tôi không làm gì sai cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"have a go at someone": chỉ trích hoặc khiển trách ai đó.
- The teacher had a go at the student for not doing homework. (Giáo viên đã khiển trách học sinh vì không làm bài tập về nhà.)
"have a go at something": thử làm việc gì đó.
- Why don't you have a go at solving this puzzle? (Sao bạn không thử giải câu đố này?)
"give it a go": dạng tương đương, khuyến khích ai đó thử làm.
- I know it's hard, but just give it a go. (Tôi biết nó khó, nhưng hãy cứ thử đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Go (n): sự thử, cơ hội để thử.
- It's your go. (Đến lượt bạn thử.)
- Go (v): đi, di chuyển (không liên quan trực tiếp đến cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
- Try: thử.
- I'll try my best. (Tôi sẽ cố gắng hết sức.)
- Attempt: cố gắng, nỗ lực (trang trọng hơn).
- He made an attempt to climb the mountain. (Anh ấy đã cố gắng leo núi.)
- Have a crack (thông tục): thử sức.
- Let me have a crack at it. (Để tôi thử xem.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go at: tấn công hoặc làm việc gì đó một cách hăng hái.
- He went at the task with great enthusiasm. (Anh ấy đã làm nhiệm vụ với sự nhiệt tình lớn.)
- Go for: cố gắng đạt được hoặc thích điều gì.
- She decided to go for the job. (Cô ấy quyết định ứng tuyển công việc đó.)
Thành ngữ liên quan
- Have a bash (thông tục, Anh-Anh): thử làm gì đó.
- I've never played golf, but I'll have a bash. (Tôi chưa chơi golf bao giờ, nhưng tôi sẽ thử.)
- Give it a shot (thông tục, Mỹ): thử sức.
- You should give it a shot; you might like it. (Bạn nên thử xem; có thể bạn sẽ thích nó.)