have a good time
Định nghĩa
Cụm động từ:
- Có khoảng thời gian vui vẻ, tận hưởng niềm vui: "have a good time" chỉ trạng thái ai đó tận hưởng một hoạt động hoặc sự kiện một cách trọn vẹn, mang lại cảm giác hài lòng và hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ ở bãi biển hôm qua.)
- (Cô ấy luôn có khoảng thời gian vui vẻ khi thăm ông bà.)
- (Bạn có tận hưởng bữa tiệc không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"have a good time doing something": tận hưởng niềm vui khi làm một việc gì đó.
- We had a good time playing board games together. (Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ khi chơi trò chơi bàn cùng nhau.)
"have a good time with someone": tận hưởng thời gian bên ai đó.
- The kids had a good time with their cousins. (Lũ trẻ đã có khoảng thời gian vui vẻ với các anh chị em họ.)
Biến thể và từ gần giống
"have a great time": có khoảng thời gian tuyệt vời (mức độ mạnh hơn).
- They had a great time on their vacation in Hawaii. (Họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời trong kỳ nghỉ ở Hawaii.)
"have a wonderful time": có khoảng thời gian tuyệt diệu.
- She had a wonderful time at the concert. (Cô ấy đã có khoảng thời gian tuyệt diệu tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Enjoy oneself: tận hưởng bản thân.
- We enjoyed ourselves immensely at the festival. (Chúng tôi đã tận hưởng bản thân rất nhiều tại lễ hội.)
- Have fun: vui chơi.
- The children had fun at the playground. (Lũ trẻ đã vui chơi ở sân chơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với "have" trong các ngữ cảnh khác.)
Thành ngữ liên quan
- "have the time of one's life": có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời.
- She had the time of her life on her graduation trip. (Cô ấy đã có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời trong chuyến đi tốt nghiệp.)
- "have a ball": tận hưởng niềm vui tột độ (thường dùng trong tiếng Anh thân mật).
- We had a ball at the party and didn't come home until 2 AM. (Chúng tôi đã tận hưởng niềm vui tột độ tại bữa tiệc và không về nhà cho đến 2 giờ sáng.)