have a look

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Verb Phrase):
    • Nhìn qua, xem qua: "have a look" có nghĩa dành thời gian ngắn để nhìn hoặc kiểm tra một vật, một người, hoặc một tình huống một cách chú ý. Thường mang tính chất nhanh chóng, không quá sâu sắc.
dụ sử dụng
  • (Hãy nhìn cái này xem!)
  • (Bạn có thể xem qua xe của tôi không? phát ra tiếng động lạ.)
  • ( ấy đã xem qua thực đơn trước khi gọi món.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good look": nhìn kỹ, xem xét cẩn thận.
    • I had a good look at the painting to see the details. (Tôi đã nhìn kỹ bức tranh để thấy các chi tiết.)
  • "to have a quick look": nhìn lướt qua, xem nhanh.
    • He had a quick look at the report before the meeting. (Anh ấy đã xem lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
  • "to have a look around": nhìn quanh, tham quan.
    • We had a look around the old castle. (Chúng tôi đã tham quan lâu đài cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Take a look (cụm từ): nhìn, xem qua (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
    • Take a look at this photo. (Hãy nhìn bức ảnh này.)
  • Look (động từ): nhìn (dạng đơn giản hơn, không sắc thái "xem qua").
  • Glance (động từ): liếc nhìn (nhanh hơn, ít chú ý hơn "have a look").
Từ đồng nghĩa
  • Inspect: kiểm tra (mang tính kỹ lưỡng hơn).
  • Examine: xem xét (thường trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Check: kiểm tra (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look at: nhìn vào, xem xét.
    • Look at the skyit's beautiful! (Nhìn bầu trời kìathật đẹp!)
  • Look over: xem qua, đọc lướt.
    • She looked over the document quickly. ( ấy đã xem qua tài liệu một cách nhanh chóng.)
  • Look into: điều tra, tìm hiểu.
    • The police are looking into the matter. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a look-see: nhìn qua, xem thử (thành ngữ thân mật, thường dùng trong văn nói).
    • Let's have a look-see at what's in the box. (Hãy xem thử trong hộp nào.)
  • Have a butcher's: nhìn qua (thành ngữ lóng, bắt nguồn từ tiếng lóng CockneyAnh).
    • Do you want to have a butcher's at my new bike? (Bạn muốn nhìn qua xe đạp mới của tôi không?)
have a look
Have a look at the colorful butterfly on the flower.