have down
Cụm động từ (Phrasal Verb): "have down" có nghĩa là nắm vững, thuộc lòng, thành thạo một kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin nào đó. Cụm từ này thường được dùng khi bạn đã học hoặc luyện tập đến mức có thể thực hiện hoặc nhớ lại một cách dễ dàng, chính xác mà không cần suy nghĩ nhiều.
- (Cô ấy đã thuộc lòng tên của năm mươi tiểu bang.)
- (Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã chơi hoàn hảo bản nhạc piano đó.)
- (Tôi cần phải nắm vững bài thuyết trình của mình trước cuộc họp.)
"have something down to a science": thành thạo đến mức coi như một khoa học, làm việc gì đó rất hiệu quả và chính xác.
- She has the morning routine down to a science. (Cô ấy đã thực hiện thói quen buổi sáng một cách rất hiệu quả và chính xác.)
"have something down cold": nắm vững hoàn toàn, không còn sai sót.
- The actor had his lines down cold for the opening night. (Diễn viên đã thuộc lời thoại của mình một cách hoàn hảo cho đêm khai mạc.)
Get down (cụm động từ): bắt đầu nắm vững, học thuộc.
- I need to get these vocabulary words down before the test. (Tôi cần phải học thuộc những từ vựng này trước bài kiểm tra.)
Have down pat (cụm từ cố định): thuộc lòng, thành thạo hoàn toàn.
- He has the dance routine down pat. (Anh ấy đã thuộc lòng bài nhảy.)
Master (v): làm chủ, thành thạo.
- She mastered the skill after years of practice. (Cô ấy đã làm chủ kỹ năng đó sau nhiều năm luyện tập.)
Memorize (v): ghi nhớ, thuộc lòng.
- He memorized the entire poem. (Anh ấy đã thuộc lòng toàn bộ bài thơ.)
Have down as: coi ai đó là (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- I had him down as a quiet person, but he's actually very talkative. (Tôi đã coi anh ấy là một người trầm tính, nhưng thực ra anh ấy rất hay nói.)
Have down for: ghi tên ai đó vào (một danh sách hoặc sự kiện).
- We have you down for the meeting tomorrow. (Chúng tôi đã ghi tên bạn vào cuộc họp ngày mai.)
- Have something down to a fine art: làm gì đó một cách điêu luyện, thành thạo đến mức nghệ thuật.
- She has the art of negotiation down to a fine art. (Cô ấy đã đạt đến trình độ điêu luyện trong nghệ thuật đàm phán.)