have got
Động từ (cụm động từ): - Có, sở hữu: "have got" được dùng để diễn tả việc sở hữu một vật gì đó hoặc có một mối quan hệ, đặc điểm nào đó. Nó thường được dùng trong tiếng Anh Anh (British English) và mang tính thân mật hơn so với "have". - She has got two beautiful daughters. (Cô ấy có hai cô con gái xinh đẹp.) - He has got a new car. (Anh ấy có một chiếc xe mới.) - Phải (bắt buộc): Trong cấu trúc "have got to", nó diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó. - I have got to finish this report by Friday. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
Sở hữu:
- She has $1,000 in the bank. (Cô ấy có 1.000 đô la trong ngân hàng.)
- They have got a big house in the countryside. (Họ có một ngôi nhà lớn ở vùng nông thôn.)
- I have got a headache. (Tôi bị đau đầu.)
Phải (bắt buộc):
- You have got to see this movie; it's amazing! (Bạn phải xem bộ phim này; nó tuyệt vời!)
- We have got to leave now, or we'll miss the train. (Chúng ta phải rời đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ tàu.)
Phủ định và câu hỏi: "have got" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi mà không cần trợ động từ "do".
- I haven't got any money. (Tôi không có tiền.)
- Have you got a pen? (Bạn có cây bút nào không?)
- She hasn't got a brother. (Cô ấy không có anh trai.)
So sánh với "have": "have got" thường được dùng trong tiếng Anh nói, trong khi "have" phổ biến hơn trong văn viết trang trọng. Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng "have got" không được dùng ở thì quá khứ.
- I have a car. (Tôi có một chiếc xe.) – Trang trọng hơn.
- I have got a car. (Tôi có một chiếc xe.) – Thân mật hơn.
- I had a car. (Tôi đã có một chiếc xe.) – Không thể nói "I had got a car."
- Have got to (phải): là dạng nhấn mạnh của "have to", diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ hơn.
- You have got to be kidding! (Bạn chắc hẳn đang đùa! – Nhấn mạnh sự ngạc nhiên.)
- Has got (ngôi thứ ba số ít): dạng chia của "have got" với chủ ngữ "he/she/it".
- She has got a beautiful voice. (Cô ấy có một giọng hát đẹp.)
- Possess (sở hữu): trang trọng hơn.
- He possesses a rare talent. (Anh ấy sở hữu một tài năng hiếm có.)
- Own (sở hữu, làm chủ): thường dùng cho tài sản.
- They own a small business. (Họ sở hữu một doanh nghiệp nhỏ.)
- Must (phải): đồng nghĩa với "have got to" trong nghĩa bắt buộc.
- I must go now. (Tôi phải đi bây giờ.)
- Have got it made: có mọi thứ dễ dàng, thành công sẵn.
- With his inheritance, he has got it made. (Với tài sản thừa kế, anh ấy có mọi thứ dễ dàng.)
- Have got a nerve: rất táo bạo, trơ trẽn.
- She has got a nerve to ask for more money. (Cô ấy thật trơ trẽn khi đòi thêm tiền.)