have in mind
Động từ (cụm động từ): "Have in mind" có nghĩa là có ý định, dự định, hoặc nghĩ đến một điều gì đó, thường là một kế hoạch, ý tưởng, hoặc người cụ thể. Nó cũng có thể chỉ việc ám chỉ hoặc muốn nói đến ai đó/điều gì đó trong một ngữ cảnh.
Ý định/dự định:
- I have in mind a trip to the beach this weekend. (Tôi có ý định đi biển vào cuối tuần này.)
- What do you have in mind for dinner? (Bạn có dự định gì cho bữa tối?)
Ám chỉ/nghĩ đến:
- When I said someone was late, I had you in mind. (Khi tôi nói ai đó đến trễ, tôi đã nghĩ đến bạn.)
- She had in mind a very specific candidate for the job. (Cô ấy đã nghĩ đến một ứng viên rất cụ thể cho công việc.)
"Have someone in mind": Đang cân nhắc hoặc nghĩ đến một người cho một mục đích nào đó.
- We have you in mind for the promotion. (Chúng tôi đang nghĩ đến bạn cho vị trí thăng chức.)
"Have something in mind": Đang có một kế hoạch hoặc ý tưởng cụ thể.
- I have a surprise in mind for her birthday. (Tôi có một bất ngờ trong đầu cho sinh nhật của cô ấy.)
"Have it in mind to do something": Có ý định làm điều gì đó (thường là trang trọng).
- He had it in mind to resign from his position. (Anh ấy có ý định từ chức khỏi vị trí của mình.)
"Keep in mind": Ghi nhớ, nhớ đến (một điều gì đó).
- Keep in mind that the meeting starts at 9 AM. (Hãy ghi nhớ rằng cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
"With someone/something in mind": Có tính đến ai đó/điều gì đó.
- The policy was designed with small businesses in mind. (Chính sách được thiết kế có tính đến các doanh nghiệp nhỏ.)
Intend to: có ý định (dùng khi nói về kế hoạch).
- I intend to visit my grandmother this weekend. (Tôi có ý định thăm bà tôi vào cuối tuần này.)
Think of: nghĩ đến (dùng khi ám chỉ hoặc cân nhắc).
- I was thinking of you when I said that. (Tôi đã nghĩ đến bạn khi tôi nói điều đó.)
Mean: muốn nói đến (dùng trong ngữ cảnh ám chỉ).
- I meant the red car, not the blue one. (Tôi muốn nói đến chiếc xe màu đỏ, không phải chiếc màu xanh.)
- Have in view: có trong tầm nhìn hoặc dự định (trang trọng hơn).
- We have in view a new project for next year. (Chúng tôi có trong tầm nhìn một dự án mới cho năm tới.)
Bear in mind: ghi nhớ, lưu ý (tương tự "keep in mind").
- Bear in mind that the roads are icy. (Hãy ghi nhớ rằng đường đang đóng băng.)
Have a mind of one's own: có ý kiến riêng, không dễ bị ảnh hưởng.
- She has a mind of her own and won't follow the crowd. (Cô ấy có ý kiến riêng và sẽ không đi theo đám đông.)