have intercourse

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quan hệ tình dục: "have intercourse" cụm động từ trang trọng, chỉ hành động giao hợp hoặc quan hệ tình dục giữa hai người. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học, pháp hoặc văn viết trang trọng, nhấn mạnh vào khía cạnh sinh học hơn tình cảm.
dụ sử dụng
  • (Cặp đôi quyết định chỉ quan hệ tình dục sau khi kết hôn.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, việc quan hệ tình dục chỉ được chấp nhận trong một mối quan hệ cam kết.)
  • (Bác sĩ hỏi bệnh nhân rằng ấy quan hệ tình dục gần đây không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have intercourse with someone": quan hệ tình dục với ai đó.
    • He admitted to having intercourse with his partner. (Anh ấy thừa nhận đã quan hệ tình dục với bạn tình của mình.)
  • "to engage in intercourse": tham gia vào hành vi giao hợp.
    • The law prohibits engaging in intercourse with minors. (Luật pháp cấm tham gia vào hành vi giao hợp với trẻ vị thành niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Intercourse (danh từ): sự giao hợp, quan hệ tình dục (dùng độc lập, không cần "have").
    • Intercourse is a natural part of human reproduction. (Quan hệ tình dục một phần tự nhiên của sự sinh sảncon người.)
  • Sexual intercourse (danh từ): giao hợp tình dục (cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn).
    • Sexual intercourse is often discussed in health education classes. (Giao hợp tình dục thường được thảo luận trong các lớp giáo dục sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Make love: yêu đương, quan hệ tình dục (mang nghĩa lãng mạn, tình cảm hơn).
    • They made love under the stars. (Họ yêu đương dưới bầu trời đầy sao.)
  • Sleep with: ngủ với, quan hệ tình dục (thân mật, thông tục).
    • She slept with him last night. ( ấy đã ngủ với anh ta tối qua.)
  • Copulate: giao phối (dùng trong sinh học hoặc ngữ cảnh khoa học).
    • Animals copulate to reproduce. (Động vật giao phối để sinh sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have it off with someone (Anh-Anh, thông tục): quan hệ tình dục với ai đó.
    • He had it off with his neighbor. (Anh ta đã quan hệ tình dục với hàng xóm.)
  • Get it on with someone (Mỹ, thông tục): bắt đầu quan hệ tình dục.
    • They got it on after the party. (Họ bắt đầu quan hệ tình dục sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Have carnal knowledge of": cụm từ pháp trang trọng, chỉ việc quan hệ tình dục.
    • The defendant was accused of having carnal knowledge of a minor. (Bị cáo bị buộc tội quan hệ tình dục với trẻ vị thành niên.)
  • "Go to bed with": đi ngủ cùng, quan hệ tình dục (thân mật, thông tục).
    • She went to bed with him on their first date. ( ấy đã đi ngủ cùng anh ta trong buổi hẹn hò đầu tiên.)