have it away

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Quan hệ tình dục: "have it away" một cách nói lóng, thường mang nghĩa tục tĩu, để chỉ hành động quan hệ tình dục. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc thô tục.

dụ sử dụng
  • (Họ bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục trong nhà kho ngoài vườn.)
  • (Anh ta khoe khoang về việc đã quan hệ tình dục với bạn gái mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be having it away": đang trong quá trình quan hệ tình dục.

    • The neighbors heard them having it away through the thin walls. (Hàng xóm nghe thấy họ đang quan hệ tình dục qua những bức tường mỏng.)
  • "to have it away with someone": quan hệ tình dục với ai đó.

    • She admitted to having it away with her boss. ( ấy thừa nhận đã quan hệ tình dục với sếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Have it off: một biến thể tương tự, cũng mang nghĩa quan hệ tình dục.
    • They were having it off in the back of the car. (Họ đang quan hệ tình dụcphía sau xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep with: ngủ với (ai đó), một cách nói lịch sự hơn.
  • Make love: làm tình, mang nghĩa lãng mạn hơn.
  • Get it on: bắt đầu quan hệ tình dục, thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have out: giải quyết tranh cãi bằng cách nói chuyện thẳng thắn.
    • They had it out over the money issue. (Họ đã giải quyết dứt điểm vấn đề tiền bạc.)
  • Have in: mời ai đó đến nhà.
    • We had the neighbors in for dinner. (Chúng tôi mời hàng xóm vào nhà ăn tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a fling: một cuộc tình ngắn ngủi, không nghiêm túc.
    • She had a fling with her coworker during the business trip. ( ấy một cuộc tình chóng vánh với đồng nghiệp trong chuyến công tác.)
  • Have one's way with someone: quan hệ tình dục với ai đó, thường mang tính ép buộc hoặc chiếm đoạt.
    • The villain had his way with the heroine. (Kẻ phản diện đã chiếm đoạt nữ chính.)