have it coming

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định): "have it coming" một thành ngữ không chính thức, dùng để diễn tả rằng một người xứng đáng nhận được kết quả (thường tiêu cực) từ hành động của chính họ. mang hàm ý rằng điều tồi tệ xảy ra với họ do lỗi của họ, họ đã "chuốc lấy" hoặc "gây ra" điều đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ta bị sa thải ăn cắp tiền, nhưng anh ta xứng đáng bị như vậy.)
  • ( ấy chia tay anh ta anh ta luôn nói dối. Anh ta đáng đời.)
  • (Đội bóng thua trận chung kết sau khi chơi tệ. Họ xứng đáng thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phủ định: "didn't have it coming" - không xứng đáng nhận kết quả.

    • She was punished unfairly; she didn't have it coming at all. ( ấy bị phạt oan; ấy hoàn toàn không xứng đáng bị như vậy.)
  • Dùng với nghi vấn: "Did he have it coming?" - Anh ta xứng đáng không?

    • After all the trouble he caused, did he have it coming? (Sau tất cả những rắc rối anh ta gây ra, anh ta xứng đáng không?)
Biến thể từ gần giống
  • Have it coming to someone (ít phổ biến hơn): cùng nghĩa.

    • He had it coming to him. (Anh ta xứng đáng bị như vậy.)
  • Get what one deserves: nhận điều mình xứng đáng (trang trọng hơn).

    • She got what she deserved for cheating on the exam. ( ấy nhận điều mình xứng đáng gian lận trong kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deserve: xứng đáng (thường dùng cho cả tốt xấu).
    • He deserves punishment for his actions. (Anh ta xứng đáng bị trừng phạt hành động của mình.)
  • Ask for it: tự chuốc lấy (thân mật).
    • He was asking for it when he insulted the boss. (Anh ta tự chuốc lấy khi xúc phạm sếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come in for: bị chỉ trích hoặc nhận điều đó (thường tiêu cực).
    • He came in for a lot of criticism after the mistake. (Anh ta bị chỉ trích nhiều sau sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Serves someone right: đáng đời, đáng kiếp.
    • He lost his wallet? Serves him right for being careless! (Anh ta mất ? Đáng đời bất cẩn!)
  • Get one's just deserts: nhận quả báo xứng đáng (trang trọng).
    • The criminal finally got his just deserts. (Tên tội phạm cuối cùng đã nhận quả báo.)