have it off
Cụm động từ (phrasal verb): - Quan hệ tình dục với ai đó: "have it off" là một cách nói thông tục, thường mang tính chất khiếm nhã hoặc thô tục, để chỉ hành động giao hợp. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bình dân.
- (Họ bị bắt quả tang đang quan hệ tình dục trong xe hơi.)
- (Tôi nghi ngờ anh ta đã quan hệ tình dục với đồng nghiệp sau bữa tiệc.)
"have it off with someone": cụm từ cố định, không thể tách rời, dùng để chỉ việc quan hệ tình dục với một người cụ thể.
- She admitted having it off with her boss. (Cô ấy thừa nhận đã quan hệ tình dục với sếp của mình.)
"have it off" trong văn nói: thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, đôi khi mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán.
- They've been having it off for months, but nobody knows. (Họ đã quan hệ tình dục với nhau suốt nhiều tháng, nhưng không ai biết.)
Have it away (cụm động từ): đồng nghĩa với "have it off", cũng mang nghĩa quan hệ tình dục.
- They were having it away in the back room. (Họ đang quan hệ tình dục ở phòng sau.)
Sleep with (cụm động từ): cách nói lịch sự hơn, nghĩa là quan hệ tình dục.
- She slept with him on the first date. (Cô ấy đã quan hệ với anh ta trong buổi hẹn hò đầu tiên.)
- Make love: cách nói lãng mạn, trang trọng.
- Get intimate: cách nói tế nhị, tránh trực tiếp.
- Copulate: thuật ngữ sinh học, trang trọng.
Have it out with someone: giải quyết mâu thuẫn trực tiếp.
- I need to have it out with him about the lies. (Tôi cần nói thẳng với anh ta về những lời nói dối.)
Have it in for someone: có ác cảm, muốn trả thù ai đó.
- She's had it in for me ever since the argument. (Cô ấy đã có ác cảm với tôi kể từ cuộc cãi vã.)
Get it on: bắt đầu quan hệ tình dục (thông tục).
- They got it on after the party. (Họ đã bắt đầu quan hệ sau bữa tiệc.)
Do the deed: thực hiện hành vi tình dục (thông tục, hài hước).
- They finally did the deed after months of dating. (Cuối cùng họ cũng thực hiện hành vi sau nhiều tháng hẹn hò.)