have kittens
Định nghĩa
Thành ngữ (cụm từ cố định): - Cực kỳ tức giận, nổi cơn thịnh nộ hoặc lo lắng dữ dội: "have kittens" mô tả trạng thái phản ứng thái quá, thường là giận dữ, hoảng loạn hoặc bực bội đến mức mất kiểm soát. Cụm từ này mang tính thông tục, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh hài hước, phóng đại.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi sẽ nổi điên lên khi thấy đống bừa bộn chúng tôi làm trong bếp.)
- (Anh ấy đã phát khùng lên khi phát hiện xe mình bị kéo đi.)
- (Đừng có loạn lên vì một lỗi nhỏ – đó không phải là ngày tận thế đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to nearly have kittens": suýt nữa thì phát điên (nhấn mạnh mức độ gần như mất kiểm soát).
- She nearly had kittens when she realized she left her passport at home. (Cô ấy suýt phát điên khi nhận ra đã để quên hộ chiếu ở nhà.)
"to have kittens over/about something": tức giận hoặc lo lắng về một việc cụ thể.
- The boss had kittens over the delayed project. (Sếp đã nổi trận lôi đình vì dự án bị trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Have a fit (thành ngữ): nổi cơn thịnh nộ hoặc hoảng loạn.
- Throw a fit (thành ngữ): giận dữ một cách ồn ào.
- Go ballistic (thành ngữ): trở nên cực kỳ tức giận.
Từ đồng nghĩa
- Fly into a rage: nổi cơn thịnh nộ.
- Get very angry: trở nên rất tức giận.
- Freak out (thông tục): hoảng loạn hoặc tức giận mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up: nổi nóng đột ngột.
- He blew up when he heard the news. (Anh ấy nổi nóng khi nghe tin đó.)
- Flip out: mất bình tĩnh, phản ứng thái quá.
- She flipped out over the broken vase. (Cô ấy mất bình tĩnh vì cái bình bị vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Have a cow: tức giận hoặc lo lắng quá mức (tương tự "have kittens", nhưng thường dùng ở Mỹ).
- Don't have a cow – I'll fix the problem. (Đừng có loạn lên – tôi sẽ sửa vấn đề.)
- Lose one's cool: mất bình tĩnh.
- He lost his cool during the argument. (Anh ấy mất bình tĩnh trong cuộc tranh luận.)