have on
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "have on" có nghĩa là mặc (quần áo) hoặc đang mang (trang phục, phụ kiện) trên người. Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đang mặc một bộ đồ nào đó tại một thời điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mặc một chiếc váy đỏ tuyệt đẹp cho bữa tiệc.)
- (Hôm nay bạn mặc gì thế?)
- (Anh ấy đội chiếc mũ bóng chày yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"have on" trong ngữ cảnh trang trọng: Thường được dùng thay cho "wear" trong văn nói hàng ngày, nhưng có thể ít trang trọng hơn.
- The actor had on a stunning costume for the scene. (Nam diễn viên đã mặc một bộ trang phục lộng lẫy cho cảnh quay.)
"have on" với trạng từ: Có thể kết hợp với trạng từ để nhấn mạnh cách mặc.
- She had on something casual, just jeans and a T-shirt. (Cô ấy mặc đồ giản dị, chỉ quần jeans và áo phông.)
Biến thể và từ gần giống
- Have on (cụm động từ): chỉ trạng thái mặc đồ.
- Put on (cụm động từ): hành động mặc đồ (trái ngược với trạng thái).
- She put on her coat before leaving. (Cô ấy mặc áo khoác trước khi rời đi.)
- Wear (động từ): mang, mặc (thường dùng trong văn viết).
Từ đồng nghĩa
- Be dressed in: được mặc trong (bộ đồ nào đó).
- She was dressed in a blue suit. (Cô ấy mặc một bộ vest xanh.)
- Be wearing: đang mặc (cấu trúc thông dụng hơn).
- He is wearing a black hat. (Anh ấy đang đội một chiếc mũ đen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Have on (nghĩa khác): có kế hoạch hoặc đang bận (ít phổ biến hơn).
- I have a lot on today. (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.)
Thành ngữ liên quan
- Have nothing on: không mặc gì; cũng có nghĩa bóng là không bằng, thua kém.
- You have nothing on her in terms of style. (Về phong cách, bạn không bằng cô ấy.)
- Have someone on: trêu chọc, nói đùa ai đó (nghĩa khác biệt).
- Are you having me on? (Bạn đang trêu tôi đấy à?)