have sex

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (verb phrase):
    • Quan hệ tình dục: "have sex" chỉ hành động giao hợp, quan hệ tình dục giữa hai người. Đây một cụm từ trung tính, thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông tục tùy thuộc vào tình huống.
dụ sử dụng
  • (Họ quyết định quan hệ tình dục lần đầu tiên.)
  • (Điều quan trọng chỉ quan hệ tình dục khi cả hai đối tác cảm thấy sẵn sàng thoải mái.)
  • (Cặp đôi đã quan hệ tình dục sau đêm tân hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have sex with someone": chỉ hành động quan hệ tình dục với một người cụ thể.
    • She had sex with her boyfriend last night. ( ấy đã quan hệ tình dục với bạn trai tối qua.)
  • "to have safe sex": quan hệ tình dục an toàn, sử dụng biện pháp bảo vệ.
    • Always practice safe sex to prevent sexually transmitted infections. (Luôn thực hành quan hệ tình dục an toàn để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
  • "to have casual sex": quan hệ tình dục không ràng buộc, thường không cam kết tình cảm.
    • Many young people today engage in casual sex without emotional attachment. (Nhiều người trẻ ngày nay tham gia vào quan hệ tình dục không ràng buộc không gắn bó tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual intercourse (n): giao hợp (thuật ngữ y khoa, trang trọng).
    • Sexual intercourse is a biological process. (Giao hợp một quá trình sinh học.)
  • Sex (n): tình dục, giới tính.
    • They talked about sex openly. (Họ nói về tình dục một cách cởi mở.)
  • Make love (cụm động từ): làm tình (thường mang nghĩa lãng mạn, tình cảm hơn).
    • They made love under the moonlight. (Họ làm tình dưới ánh trăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep with: ngủ với (ai đó) — thường được dùng để chỉ quan hệ tình dục một cách kín đáo.
    • He slept with her after the party. (Anh ấy ngủ với ấy sau bữa tiệc.)
  • Be intimate with: thân mật với (ai đó) — mang nghĩa trang trọng, nhấn mạnh sự gần gũi.
    • Were you ever intimate with this man? (Bạn đã từng thân mật với người đàn ông này chưa?)
  • Copulate: giao phối (thuật ngữ sinh học, ít dùng trong đời sống thường ngày).
    • Animals copulate to reproduce. (Động vật giao phối để sinh sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have off: (thông tục, Anh-Anh) quan hệ tình dục với ai đó.
    • He had off with his colleague after the office party. (Anh ấy đã quan hệ tình dục với đồng nghiệp sau bữa tiệc văn phòng.)
  • Get it on: (thông tục) bắt đầu quan hệ tình dục.
    • They got it on in the back of the car. (Họ đã quan hệ tình dụcghế sau xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Have sex like rabbits: quan hệ tình dục rất thường xuyên (ẩn dụ từ loài thỏ sinh sản nhanh).
    • They have sex like rabbits, every single night. (Họ quan hệ tình dục như thỏ, mỗi đêm một lần.)
  • Have sex on the brain: luôn nghĩ về tình dục, ám ảnh chuyện ấy.
    • He has sex on the brain; he can't focus on work. (Anh ấy luôn nghĩ về tình dục; không thể tập trung vào công việc.)