have the best
Cụm động từ (Verb Phrase): Have the best có nghĩa là vượt qua, chiến thắng, hoặc áp đảo ai đó hoặc điều gì đó, thường là do hoàn cảnh, cảm xúc, hoặc bệnh tật, chứ không phải do lỗi của người bị ảnh hưởng. Cụm từ này mang hàm ý rằng điều gì đó mạnh mẽ hơn đã giành chiến thắng, không thể tránh khỏi.
- (Bệnh tim có thể vượt qua chúng ta.)
- (Cơn giận của anh ấy đã áp đảo anh ấy, và anh ấy đã nói những điều sau đó hối tiếc.)
- (Dù cô ấy cố gắng thế nào, nỗi sợ thất bại luôn chiến thắng cô ấy.)
"Get the best of": Đây là dạng phổ biến hơn của cụm từ, mang nghĩa tương tự.
- The heat got the best of the runners, and many collapsed. (Cái nóng đã áp đảo các vận động viên chạy bộ, và nhiều người đã ngã quỵ.)
"Have the best of something": Đôi khi được dùng với ý nghĩa có lợi thế hơn hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống cạnh tranh.
- In the debate, she clearly had the best of her opponent. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy rõ ràng đã chiếm ưu thế hơn đối thủ của mình.)
Get the better of: Tương tự "have the best of", mang nghĩa vượt qua hoặc đánh bại.
- Curiosity got the better of him, and he opened the box. (Sự tò mò đã vượt qua anh ấy, và anh ấy đã mở chiếc hộp ra.)
Overcome (v): vượt qua, khắc phục.
- She managed to overcome her fear of public speaking. (Cô ấy đã xoay sở vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
- Defeat: đánh bại.
- Conquer: chinh phục.
- Overwhelm: áp đảo.
- Prevail over: chiếm ưu thế hơn.
"The best of both worlds": lợi ích từ hai thế giới khác nhau.
- Working from home gives you the best of both worlds: flexibility and productivity. (Làm việc tại nhà mang lại lợi ích từ cả hai thế giới: sự linh hoạt và năng suất.)
"Make the best of it": tận dụng tối đa tình huống khó khăn.
- The weather was bad, but we decided to make the best of it and still enjoy our picnic. (Thời tiết xấu, nhưng chúng tôi quyết định tận dụng tối đa và vẫn tận hưởng buổi dã ngoại.)