have words
Định nghĩa
Cụm động từ: "have words" có nghĩa là cãi nhau, tranh luận gay gắt hoặc quở trách ai đó một cách giận dữ. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh vào hành động thể hiện sự không hài lòng qua lời nói mạnh mẽ, chứ không phải trò chuyện bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ đã cãi nhau với con mình vì đã vào xe của người lạ.)
- (Phó tổng đã chỉ trích Thủ tướng, nhưng họ thực sự không cãi nhau.)
- (Khách hàng đã mắng nhân viên phục vụ vì mang súp lạnh, và họ đã cãi nhau về việc đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have words with someone": cãi nhau hoặc quở trách trực tiếp một ai đó.
- I need to have words with my neighbor about the noise. (Tôi cần phải nói chuyện gay gắt với hàng xóm về tiếng ồn.)
"to have words over something": cãi nhau vì một lý do cụ thể.
- They had words over the division of the inheritance. (Họ đã cãi nhau về việc chia tài sản thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross words (n): lời nói gay gắt, cãi vã.
- There were cross words between the two colleagues. (Đã có những lời nói gay gắt giữa hai đồng nghiệp.)
- Wordy argument (n): cuộc tranh luận dài dòng (không phải "have words").
Từ đồng nghĩa
- Cãi nhau: argue, quarrel.
- Quở trách: scold, reprimand, dress down.
- Tranh luận gay gắt: dispute, altercate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Talk down to: nói với ai đó một cách trịch thượng (không đồng nghĩa với "have words").
- Lay into: chỉ trích dữ dội.
- She laid into him for being late. (Cô ấy đã chỉ trích dữ dội anh ta vì đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Have a word with someone: nói chuyện riêng và nhẹ nhàng với ai đó (trái nghĩa với "have words").
- I'll have a word with the manager about your complaint. (Tôi sẽ nói chuyện riêng với quản lý về khiếu nại của bạn.)
- Words fail me: không biết nói gì vì quá ngạc nhiên hoặc tức giận.
- When I saw the mess, words failed me. (Khi tôi thấy đống hỗn độn, tôi không biết nói gì.)