have-to doe with

Định nghĩa

Cụm động từ: "have to do with" có nghĩa liên quan đến, liên quan tới, dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối giữa hai sự vật, sự việc, hoặc chủ đề.

dụ sử dụng
  • ( rất nhiều câu hỏi liên quan đến bài nói của ấy.)
  • (Nhận xét của tôi liên quan đến những bình luận trước đó của bạn.)
  • (Vấn đề này liên quan đến động cơ.)
  • (Công việc của anh ấy liên quan đến tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "have nothing to do with": không liên quan đến.
    • I have nothing to do with that decision. (Tôi không liên quan đến quyết định đó.)
  • "have something to do with": liên quan một phần nào đó đến.
    • Her success has something to do with hard work. (Thành công của ấy liên quan phần nào đến sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Be related to: liên quan đến.
    • This topic is related to history. (Chủ đề này liên quan đến lịch sử.)
  • Concern (động từ): liên quan đến, ảnh hưởng đến.
    • This concerns everyone. (Điều này liên quan đến mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Refer to: đề cập đến, liên quan đến.
  • Pertain to: thuộc về, liên quan đến.
  • Be connected with: kết nối với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have to do with thường được dùng như một cụm cố định, không tách rời. Không phrasal verbs khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Have a bearing on: ảnh hưởng hoặc liên quan đến.
    • The new evidence has a bearing on the case. (Bằng chứng mới liên quan đến vụ án.)