haven't
/'hævnɔt/ Cách viết khác : (haven't) /'hævnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Dạng viết tắt (Contraction):
- Không có, chưa: "Haven't" là dạng viết tắt của "have not". Nó được dùng để tạo thành thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định.
Ví dụ sử dụng
- Dạng viết tắt:
- I haven't seen that movie yet. (Tôi chưa xem bộ phim đó.)
- They haven't finished their homework. (Họ không làm xong bài tập về nhà.)
- We haven't been to Paris before. (Chúng tôi chưa từng đến Paris trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haven't you...?": Câu hỏi đuôi hoặc câu hỏi phủ định dùng để xác nhận thông tin, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc mong đợi một câu trả lời "có".
- Haven't you eaten lunch? (Bạn chưa ăn trưa à? / Tôi nghĩ bạn đã ăn rồi.)
- Haven't they arrived yet? (Họ vẫn chưa đến à?)
Biến thể và từ gần giống
- Have not (dạng đầy đủ): Có cùng nghĩa với "haven't" nhưng trang trọng hơn.
- I have not received a reply. (Tôi không nhận được hồi âm.)
- Hasn't (dạng viết tắt): Là dạng viết tắt của "has not", dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
- She hasn't called me back. (Cô ấy không gọi lại cho tôi.)
- Hadn't (dạng viết tắt): Là dạng viết tắt của "had not", dùng trong thì quá khứ hoàn thành.
- He hadn't visited the museum before last week. (Trước tuần trước, anh ấy chưa từng thăm bảo tàng.)
Lưu ý sử dụng
- "Haven't" được sử dụng phổ biến trong văn nói và văn viết thông thường. Trong văn phong trang trọng, người ta thường ưu tiên dùng dạng đầy đủ "have not".
- "Haven't" luôn cần một động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (past participle) đi kèm để tạo thành thì hiện tại hoàn thành.
- Đúng: I haven't done it. (Tôi chưa làm việc đó.)
- Sai: I haven't do it.
danh từ
- (thông tục) người nghèo