haverhill fever

haverhill fever

A child develops haverhill fever after being bitten by a rat.

Định nghĩa

Haverhill fever (Danh từ): - Một dạng bệnh sốt do chuột cắn (ratbite fever) xảy raHoa Kỳ, do vi khuẩn Streptobacillus moniliformis gây ra. Bệnh thường lây truyền qua vết cắn hoặc tiếp xúc với nước tiểu của chuột, hoặc qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.

dụ sử dụng
  • (Sốt Haverhill đặc điểm sốt, ớn lạnh phát ban.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc sốt Haverhill sau khi bị chuột cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract Haverhill fever": mắc bệnh sốt Haverhill.

    • He contracted Haverhill fever after drinking contaminated milk. (Anh ấy mắc bệnh sốt Haverhill sau khi uống sữa bị ô nhiễm.)
  • "outbreak of Haverhill fever": bùng phát dịch sốt Haverhill.

    • An outbreak of Haverhill fever was reported in the rural area. (Một đợt bùng phát sốt Haverhill đã được báo cáokhu vực nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratbite fever (Danh từ): sốt do chuột cắn (bao gồm cả Haverhill fever một dạng khác do vi khuẩn gây ra).
    • Ratbite fever can be caused by either Streptobacillus moniliformis or Spirillum minus. (Sốt do chuột cắn có thể do Streptobacillus moniliformis hoặc Spirillum minus gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Erythema arthriticum epidemicum (Danh từ): tên gọi của Haverhill fever, dùng trong y văn lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "haverhill fever", nhưng có thể dùng:
    • Come down with: mắc (bệnh).
      • She came down with Haverhill fever after the trip. ( ấy mắc bệnh sốt Haverhill sau chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • A rat's nest: ổ chuột (ám chỉ nơi ô nhiễm, dễ lây bệnh).
      • The old barn was a rat's nest, increasing the risk of Haverhill fever. (Chuồng ổ chuột, làm tăng nguy mắc sốt Haverhill.)