haversack
Định nghĩa
Danh từ:
Túi đeo vai, ba lô nhỏ: "Haversack" là một loại túi nhỏ, thường được làm bằng vải, đeo qua một bên vai hoặc trên lưng bằng dây đeo. Túi này thường được sử dụng để đựng đồ dùng cá nhân hoặc lương thực khi đi bộ đường dài, cắm trại, hoặc trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang một túi đeo vai chứa đầy thức ăn và nước trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
- (Người lính quàng túi đeo vai của mình qua vai trước khi hành quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pack a haversack": chuẩn bị đồ đạc vào túi đeo vai.
- She packed her haversack with essentials for the weekend trip. (Cô ấy đã chuẩn bị đồ cần thiết vào túi đeo vai cho chuyến đi cuối tuần.)
"a soldier's haversack": túi đeo vai của lính, thường chứa lương thực và vật dụng cá nhân.
- In the past, a soldier's haversack was a vital part of his equipment. (Trong quá khứ, túi đeo vai của người lính là một phần thiết yếu trong trang bị của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Haversack (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng "pack" hoặc "bag" với nghĩa tương tự.
- Knapsack (n): ba lô nhỏ, tương tự haversack nhưng thường có hai dây đeo vai.
- Backpack (n): ba lô lớn hơn, có nhiều ngăn.
Từ đồng nghĩa
- Túi đeo chéo: một loại túi đeo qua vai, thường nhỏ gọn.
- Ba lô nhỏ: phiên bản nhỏ hơn của ba lô thông thường.
- Túi vải: túi làm bằng vải, có quai đeo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sling a haversack over: quàng túi đeo vai qua.
- He slung his haversack over his shoulder and headed out. (Anh ấy quàng túi đeo vai qua vai và ra ngoài.)
Carry a haversack: mang túi đeo vai.
- She carried her haversack on her back. (Cô ấy mang túi đeo vai trên lưng.)
Thành ngữ liên quan
- To live out of a haversack: sống bằng những thứ có trong túi đeo vai, thường chỉ cuộc sống giản dị hoặc du mục.
- During his travels, he lived out of a haversack, carrying only the basics. (Trong những chuyến đi của mình, anh ấy sống bằng những thứ có trong túi đeo vai, chỉ mang theo những thứ cơ bản.)