haversian canal

haversian canal

A diagram shows a haversian canal at the center of an osteon in compact bone.

Định nghĩa

Danh từ: Ống Havers (haversian canal) bất kỳ một trong số vô số các kênh siêu nhỏ nằm trong xương, chứa các mạch máu liên kết, tạo thành một mạng lưới bên trong xương.

dụ sử dụng
  • (Ống Havers chạy dọc theo trung tâm của một đơn vị xương.)
  • (Các mạch máu dây thần kinh đi qua ống Havers để nuôi dưỡng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Haversian system": Hệ thống Havers, bao gồm ống Havers các xương đồng tâm xung quanh , tạo thành cấu trúc cơ bản của xương đặc.
    • The haversian system, or osteon, is the fundamental functional unit of compact bone. (Hệ thống Havers, hay còn gọi là đơn vị xương, đơn vị chức năng cơ bản của xương đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Haversian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến ống Havers hoặc hệ thống Havers.
    • Haversian canals are surrounded by concentric lamellae. (Các ống Havers được bao quanh bởi các xương đồng tâm.)
  • Osteon (danh từ): đơn vị cấu trúc của xương đặc, bao gồm ống Havers các xương xung quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Kênh xương (bone canal): một thuật ngữ chung hơn, nhưng trong bối cảnh xương đặc, thường được dùng để chỉ ống Havers.
Các cụm từ liên quan
  • Haversian canal system: hệ thống ống Havers, toàn bộ mạng lưới các kênh này trong xương.
    • The haversian canal system ensures efficient nutrient distribution in bone. (Hệ thống ống Havers đảm bảo phân phối chất dinh dưỡng hiệu quả trong xương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.