hawai'i

hawai'i

A family enjoys a sunny day on a beach in Hawai'i.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một tiểu bang của Hoa Kỳ: "Hawai'i" tên của một tiểu bang nằmtrung tâm Thái Bình Dương, bao gồm một chuỗi các đảo núi lửa. Đây tiểu bang thứ 50 được gia nhập Hoa Kỳ vào năm 1959. - Quần đảo: "Hawai'i" cũng có thể chỉ quần đảo Hawaii, một nhóm đảo nhiệt đới nổi tiếng với cảnh đẹp, văn hóa bản địa ngành du lịch phát triển.

dụ sử dụng
  • (Hawai'i nổi tiếng với những bãi biển đẹp núi lửa đang hoạt động.)
  • ( ấy chuyển đến Hawai'i để học sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hawai'i" (đảo lớn nhất): Trong bối cảnh địa , từ này thường được dùng để chỉ đảo lớn nhất trong quần đảo, còn gọi là "Big Island".

    • The Big Island of Hawai'i is home to Mauna Kea. (Đảo lớn Hawai'i nơi núi Mauna Kea.)
  • "Hawai'i" trong văn hóa bản địa: Từ này mang ý nghĩa linh thiêng trong văn hóa người bản địa, tượng trưng cho nơi sinh sống của tổ tiên các vị thần.

    • In Hawaiian tradition, Hawai'i is considered the birthplace of the Polynesian people. (Trong truyền thống Hawaii, Hawai'i được coi nơi khởi nguồn của người Polynesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawaiian (tính từ): thuộc về Hawaii.

    • Hawaiian music is known for its soothing melodies. (Âm nhạc Hawaii nổi tiếng với những giai điệu êm dịu.)
  • Hawaiian (danh từ): người Hawaii bản địa.

    • The Hawaiian people have a rich cultural heritage. (Người Hawaii một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Aloha State: biệt danh của tiểu bang Hawaii (dùng trong văn phong thân mật hoặc du lịch).
    • Welcome to the Aloha State! (Chào mừng đến với Tiểu bang Aloha!)
Các cụm từ liên quan
  • Hawai'i Volcanoes National Park: Công viên quốc gia Núi lửa Hawaii.
    • Visiting Hawai'i Volcanoes National Park is a must for nature lovers. (Tham quan Công viên quốc gia Núi lửa Hawaii điều không thể bỏ qua cho những người yêu thiên nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hawai'i time": khái niệm về thời gian thoải mái, không vội vã, thường thấyvăn hóa Hawaii.
    • Don't worry if we're late; we're on Hawai'i time. (Đừng lo nếu chúng ta đến muộn; chúng ta đang theo giờ Hawaii.)