hawaïen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Hawaii: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho quần đảo Hawaii, một tiểu bang của Hoa Kỳ.
- Kiểu Hawaii: Chỉ phong cách, đặc điểm hoặc văn hóa đặc trưng của Hawaii.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La musique hawaïenne est très mélodieuse. (Âm nhạc Hawaii rất du dương.)
- Il porte une chemise hawaïenne aux motifs floraux. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi kiểu Hawaii có họa tiết hoa.)
- Nous avons goûté à la cuisine hawaïenne. (Chúng tôi đã nếm thử ẩm thực Hawaii.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la hawaïenne": Theo kiểu Hawaii, theo cách thức của Hawaii.
- Le porc était préparé à la hawaïenne. (Thịt lợn được chế biến theo kiểu Hawaii.)
Biến thể và từ gần giống
Hawaïen (danh từ giống đực): Người đàn ông Hawaii.
- Un Hawaïen lui a enseigné le surf. (Một người đàn ông Hawaii đã dạy anh ta lướt sóng.)
Hawaïenne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Hawaii.
- Elle est une Hawaïenne authentique. (Cô ấy là một người phụ nữ Hawaii chính gốc.)
Hawaii (danh từ riêng): Tên quần đảo và tiểu bang Hawaii.
Từ đồng nghĩa
- D'Hawaii: (Thuộc về) Hawaii (cách diễn đạt tương đương, ít phổ biến hơn trong vai trò tính từ).
- Les îles d'Hawaii (Các đảo của Hawaii).