hawkishness

hawkishness

A senator's hawkishness was evident in his speech advocating for a stronger military.

Định nghĩa

Danh từ: Tính hiếu chiến, chủ trương diều hâu – "hawkishness" chỉ thái độ hoặc chính sách ủng hộ các hành động mạnh mẽ, đặc biệt về quân sự, thay vì ngoại giao hoặc hòa bình. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, mô tả xu hướng chủ động cứng rắn trong xử lý xung đột.

dụ sử dụng
  • (Tính hiếu chiến của tổng thống đã dẫn đến việc tăng chi tiêu quân sự.)
  • (Nhiều công dân chỉ trích chủ trương diều hâu của chính phủ trong chính sách đối ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a reputation for hawkishness": danh tiếng về tính hiếu chiến.
    • The general earned a reputation for hawkishness after advocating for preemptive strikes. (Vị tướng đã danh tiếng về tính hiếu chiến sau khi ủng hộ các cuộc tấn công phủ đầu.)
  • "to temper hawkishness": làm dịu bớt tính hiếu chiến.
    • The diplomat tried to temper the hawkishness of the administration. (Nhà ngoại giao đã cố gắng làm dịu bớt tính hiếu chiến của chính quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawkish (tính từ): hiếu chiến, theo chủ trương diều hâu.
    • The senator gave a hawkish speech about national security. (Thượng nghị sĩ đã bài phát biểu hiếu chiến về an ninh quốc gia.)
  • Hawk (danh từ): người theo chủ trương diều hâu.
    • He is known as a hawk in the party. (Ông ta được biết đến một người theo chủ trương diều hâu trong đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Belligerence: tính hiếu chiến, thích gây chiến.
  • Militarism: chủ nghĩa quân phiệt, ưa chuộng sức mạnh quân sự.
  • Aggressiveness: tính hung hăng, sẵn sàng tấn công.
Từ trái nghĩa
  • Dovishness: chủ trương hòa bình, ôn hòa (trái ngược với hawkishness).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lean hawkish: nghiêng về chủ trương hiếu chiến.
    • The new policy leans hawkish on trade disputes. (Chính sách mới nghiêng về chủ trương hiếu chiến trong các tranh chấp thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a hawkish stance: giữ lập trường hiếu chiến.
    • The country took a hawkish stance against its neighbors. (Quốc gia đó giữ lập trường hiếu chiến chống lại các nước láng giềng.)