hawksbill

hawksbill

A hawksbill turtle swims gracefully over a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: - Rùa đồi mồi: "hawksbill" một loài rùa biển nhiệt đới, mỏ giống mỏ chim ưng (hawk), được biết đến như nguồn cung cấp mai đồi mồi chất lượng cao. Loài này tính hung dữ thường bị săn bắt mai của chúng.

dụ sử dụng
  • (Rùa đồi mồi đang bị đe dọa nghiêm trọng do săn bắt quá mức để lấy mai.)
  • (Rùa đồi mồi cái mỏ đặc biệt giúp chúng ăn bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hawksbill turtle": cụm từ đầy đủ để chỉ loài này.

    • The hawksbill turtle is one of the few animals that can digest glass sponges. (Rùa đồi mồi một trong số ít loài động vật có thể tiêu hóa bọt biển thủy tinh.)
  • "hawksbill shell": mai của rùa đồi mồi, được dùng làm đồ trang sức.

    • The illegal trade of hawksbill shells continues to threaten their survival. (Việc buôn bán bất hợp pháp mai rùa đồi mồi tiếp tục đe dọa sự sống còn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawksbill turtle (danh từ): tên đầy đủ của loài rùa này.
    • Hawksbill turtles are found in tropical oceans worldwide. (Rùa đồi mồi được tìm thấycác đại dương nhiệt đới trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Eretmochelys imbricata: tên khoa học của loài rùa đồi mồi.
  • Sea turtle: rùa biển (nhưng không đặc trưng cho loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp "hawksbill" danh từ chỉ loài động vật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hawksbill".)