hay-scented

hay-scented

A hiker brushes past a patch of hay-scented fern on the forest trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại dương xỉ mùi cỏ khô: "hay-scented" tên gọi của một loài dương xỉ (tên khoa học Dennstaedtia punctilobula) nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này các (fronds) màu xanh nhạt tỏa ra mùi thơm giống như mùi cỏ khô (hay) khi bị nghiền nát hoặc khi phơi khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hay-scented fern is commonly found in the forests of eastern North America. (Loại dương xỉ hay-scented thường được tìm thấy trong các khu rừngmiền đông Bắc Mỹ.)
    • When you crush the leaves of the hay-scented, it releases a pleasant aroma similar to dried grass. (Khi bạn nát của cây hay-scented, tỏa ra một mùi thơm dễ chịu giống như cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hay-scented" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả các loài thực vật khác mùi giống cỏ khô, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học, tên riêng cho loài dương xỉ cụ thể.
    • The hay-scented fern is often used in landscaping for its delicate fronds and unique fragrance. (Loại dương xỉ hay-scented thường được sử dụng trong cảnh quan các mảnh mai mùi hương độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scented (tính từ): mùi thơm, được tạo mùi.
    • The scented candles filled the room with a floral fragrance. (Những ngọn nến thơm làm căn phòng tràn ngập hương hoa.)
  • Hay (danh từ): cỏ khô, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.
    • The farmer stored the hay in the barn for the winter. (Người nông dân cất cỏ khô trong chuồng để dùng cho mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Fern: dương xỉ (tên chung cho các loài thực vật dạng lông ).
  • Sweet-scented fern: một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh vào mùi thơm dễ chịu.
    • The sweet-scented fern is another name for the hay-scented. (Dương xỉ thơm ngọt một tên gọi khác của loại hay-scented.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "hay-scented" đây một danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "hay-scented" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ chứa "hay-scented"