haydn
Định nghĩa
- Danh từ riêng (tên người):
- Haydn: Tên của một nhà soạn nhạc người Áo nổi tiếng, Joseph Haydn (1732–1809), người có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của hình thức giao hưởng cổ điển.
- Âm nhạc của Haydn: Khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, "haydn" có thể chỉ các tác phẩm âm nhạc do ông sáng tác.
Ví dụ sử dụng
- (Haydn thường được gọi là "Cha đẻ của giao hưởng".)
- (Tôi thích nghe nhạc của Haydn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Haydn's influence": Ảnh hưởng của Haydn đến các nhà soạn nhạc sau này như Mozart và Beethoven.
- Haydn's influence on classical music is profound. (Ảnh hưởng của Haydn đối với âm nhạc cổ điển rất sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Haydnesque (tính từ): Mang phong cách của Haydn.
- The piece has a Haydnesque lightness and wit. (Bản nhạc có sự nhẹ nhàng và dí dỏm theo phong cách Haydn.)
Từ đồng nghĩa
- Joseph Haydn: Tên đầy đủ của ông, thường dùng để nhấn mạnh danh tính.
- Nhà soạn nhạc Áo: Mô tả quốc tịch và nghề nghiệp của Haydn.
Các cụm từ liên quan
- Classical composer: Nhà soạn nhạc cổ điển (dùng để phân loại Haydn trong lịch sử âm nhạc).
- Symphony: Giao hưởng (thể loại mà Haydn đã đóng góp nhiều tác phẩm tiêu biểu).
Thành ngữ liên quan
- To compose like Haydn: Sáng tác theo phong cách của Haydn (thường dùng để khen ngợi sự hài hước và cấu trúc chặt chẽ trong âm nhạc).
- She can compose like Haydn, with perfect balance and wit. (Cô ấy có thể sáng tác như Haydn, với sự cân bằng hoàn hảo và dí dỏm.)