hayfield

hayfield

A farmer drives a tractor through the hayfield.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cánh đồng cỏ khô: "hayfield" chỉ một cánh đồng nơi cỏ hoặc cỏ linh lăng được trồng để làm thành cỏ khô (hay).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã cắt cánh đồng cỏ khô vào sáng sớm.)
  • (Vào mùa , cánh đồng cỏ khô đầy hoa dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in a hayfield": làm việc trên cánh đồng cỏ khô.
    He spent his youth working in the hayfield under the sun. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ làm việc trên cánh đồng cỏ khô dưới ánh nắng.)

  • "hayfield in bloom": cánh đồng cỏ khô đang nở hoa.
    The hayfield in bloom attracts many bees and butterflies. (Cánh đồng cỏ khô đang nở hoa thu hút nhiều ong bướm.)

Biến thể từ gần giống
  • Hay (n): cỏ khô, dùng làm thức ăn cho gia súc.
    The barn is filled with hay for the winter. (Chuồng đầy cỏ khô để dùng cho mùa đông.)

  • Field (n): cánh đồng.
    A field can be used for growing crops or grazing animals. (Một cánh đồng có thể dùng để trồng cây hoặc chăn thả gia súc.)

Từ đồng nghĩa
  • Meadow: đồng cỏ (thường tự nhiên, không trồng trọt).
    The meadow is green after the rain. (Đồng cỏ xanh tươi sau cơn mưa.)

  • Pasture: đồng cỏ chăn thả.
    Cows graze in the pasture all day. ( gặm cỏ trên đồng cỏ chăn thả cả ngày.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "hayfield". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: "mow a hayfield": cắt cỏ trên cánh đồng cỏ khô. (Họ cắt cỏ trên cánh đồng cỏ khô hai lần một năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "hayfield". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: "make hay while the sun shines": tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi. (Chúng ta nên hoàn thành dự án này ngay bây giờhãy tận dụng cơ hội khi có điều kiện thuận lợi.)