haying time

haying time

The farmer gathers the hay into neat bales during haying time.

Định nghĩa

Danh từ: - Mùa thu hoạch cỏ khô: "haying time" chỉ khoảng thời gian trong năm dành riêng cho việc cắt, phơi khô dự trữ cỏ làm thức ăn cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Nông dân rất bận rộn trong mùa thu hoạch cỏ khô họ phải cắt phơi khô cỏ trước khi mưa đến.)
  • (Mùa thu hoạch cỏ khô thường bắt đầu vào cuối mùa xuân kéo dài đến đầu mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in haying time": đang trong mùa thu hoạch cỏ khô.

    • The whole village is in haying time, working from dawn to dusk. (Cả làng đang trong mùa thu hoạch cỏ khô, làm việc từ sáng đến tối.)
  • "haying time equipment": thiết bị dùng trong mùa thu hoạch cỏ khô.

    • Modern haying time equipment includes mowers, rakes, and balers. (Thiết bị mùa thu hoạch cỏ khô hiện đại bao gồm máy cắt, máy cào máy đóng kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hay (danh từ): cỏ khô dùng làm thức ăn cho gia súc.

    • The barn is full of hay for the winter. (Chuồng đầy cỏ khô cho mùa đông.)
  • Haymaking (danh từ): quá trình làm cỏ khô.

    • Haymaking is a labor-intensive task on a farm. (Việc làm cỏ khô một công việc tốn nhiều sức lao động trên nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Harvest season for hay: mùa thu hoạch cỏ khô.
  • Cutting and drying season: mùa cắt phơi khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut hay: cắt cỏ để làm khô.

    • They cut hay early in the morning to avoid the heat. (Họ cắt cỏ vào sáng sớm để tránh nắng nóng.)
  • Bale hay: đóng kiện cỏ khô.

    • After drying, they bale hay for storage. (Sau khi phơi khô, họ đóng kiện cỏ khô để dự trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: tận dụng thời cơ tốt (nghĩa bóng).
    • We should finish the project now, make hay while the sun shines. (Chúng ta nên hoàn thành dự án bây giờ, hãy tận dụng thời cơ tốt.)