haym salomon

haym salomon

Haym Salomon reviews financial ledgers in his office.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Haym Salomon (1740?-1785) một nhà tài chính người Mỹ gốc Do Thái một người yêu nước trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ. Ông nổi tiếng đã giúp tài trợ cho quân đội Lục địa trong cuộc chiến giành độc lập khỏi Anh Quốc. Sự đóng góp của ông chủ yếu thông qua việc vay mượn quyên góp tiền bạc từ các thương gia cộng đồng Do Thái.

dụ sử dụng
  • (Haym Salomon đã đóng một vai trò quan trọng trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ bằng cách gây quỹ cho Quân đội Lục địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Haym Salomon": di sản của Haym Salomon, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về tài chính lòng yêu nước.
    • Historians often discuss the legacy of Haym Salomon in relation to Jewish contributions to American independence. (Các nhà sử học thường thảo luận về di sản của Haym Salomon liên quan đến đóng góp của người Do Thái cho nền độc lập của Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salomon (không biến thể phổ biến; họ của nhân vật lịch sử này).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tài chính cách mạng: (revolutionary financier) - dùng để mô tả vai trò của Haym Salomon.
  • Người yêu nước: (patriot) - chỉ chung những người ủng hộ độc lập Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fund through: tài trợ thông qua.
    • Haym Salomon helped fund the war through loans and donations. (Haym Salomon đã giúp tài trợ cho cuộc chiến thông qua các khoản vay quyên góp.)
Thành ngữ liên quan
  • A financier in need: một nhà tài chính trong lúc khó khăn (ám chỉ vai trò của ông trong thời kỳ thiếu thốn của quân đội).
    • During the war, George Washington often turned to Haym Salomon, a financier in need. (Trong suốt cuộc chiến, George Washington thường nhờ đến Haym Salomon, một nhà tài chính trong lúc khó khăn.)