haymaking

haymaking

A farmer is haymaking in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc cắt phơi cỏ khô (làm cỏ khô): "haymaking" chỉ quá trình cắt cỏ phơi khô để làm thức ăn dự trữ cho gia súc, thường diễn ra vào mùa hoặc đầu mùa thu.
    • Tận dụng cơ hội (nghĩa bóng): "haymaking" còn được dùng để chỉ hành động tận dụng tối đa một cơ hội nào đó trong khi còn hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The farmers are busy with haymaking this week because the weather is sunny. (Những người nông dân đang bận rộn với việc làm cỏ khô trong tuần này thời tiết nắng ráo.)
    • Haymaking requires a lot of physical labor and careful timing. (Việc làm cỏ khô đòi hỏi nhiều lao động chân tay thời gian cẩn thận.)
  • Nghĩa bóng:

    • The company is in a period of haymaking, signing contracts with as many clients as possible before the market changes. (Công ty đang trong thời kỳ tận dụng cơ hội, hợp đồng với càng nhiều khách hàng càng tốt trước khi thị trường thay đổi.)
    • Politicians often engage in haymaking during election season to secure votes. (Các chính trị gia thường tận dụng cơ hội trong mùa bầu cử để giành phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the haymaking": đang trong quá trình làm cỏ khô hoặc đang tận dụng cơ hội.

    • The entire village was in the haymaking, working from dawn to dusk. (Cả làng đang trong quá trình làm cỏ khô, làm việc từ sáng sớm đến tối muộn.)
  • "haymaking season": mùa làm cỏ khô.

    • Haymaking season is a critical time for dairy farmers. (Mùa làm cỏ khô thời điểm quan trọng đối với nông dân chăn nuôi sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Haymaker (danh từ): người làm cỏ khô; cũng có nghĩa một đấm mạnh (trong quyền Anh).

    • The haymaker worked tirelessly under the hot sun. (Người làm cỏ khô làm việc không biết mệt mỏi dưới ánh nắng gay gắt.)
    • He delivered a haymaker that knocked his opponent out. (Anh ta tung ra một đấm mạnh khiến đối thủ ngã gục.)
  • Hay (danh từ): cỏ khô.

  • Make hay (cụm động từ): làm cỏ khô; tận dụng cơ hội.
Từ đồng nghĩa
  • Harvesting (thu hoạch): gần nghĩa với "haymaking" trong nông nghiệp.
  • Capitalizing (tận dụng): gần nghĩa với "haymaking" trong ngữ cảnh bóng.
  • Exploiting (khai thác): tương tự nghĩa bóng, nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make hay: làm cỏ khô; tận dụng cơ hội.
    • We need to make hay while the sun shines. (Chúng ta cần tận dụng cơ hội khi thời cơ còn tốt.) – Đây cũng một thành ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Make hay while the sun shines: tận dụng cơ hội khi điều kiện thuận lợi.
    • The economy is booming, so businesses should make hay while the sun shines. (Nền kinh tế đang bùng nổ, vậy các doanh nghiệp nên tận dụng cơ hội khi thời cơ còn tốt.)