hayrig
Định nghĩa
Danh từ: - Khung chở cỏ khô trên xe: "hayrig" là một khung hoặc giàn được gắn vào xe ngựa hoặc xe kéo để tăng lượng cỏ khô mà xe có thể chở. Khung này thường có dạng hình hộp hoặc thanh chắn, giúp giữ cỏ khô không bị rơi ra ngoài khi vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân gắn một khung chở cỏ khô vào xe của mình để chở nhiều cỏ hơn từ cánh đồng.)
- (Nếu không có khung chở cỏ khô, chiếc xe chỉ có thể chở được một nửa tải lượng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build a hayrig": đóng một khung chở cỏ khô.
- He spent the afternoon building a hayrig for the harvest season. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đóng một khung chở cỏ khô cho mùa thu hoạch.)
"to remove the hayrig": tháo khung chở cỏ khô.
- After the hay was delivered, they removed the hayrig from the wagon. (Sau khi cỏ khô được giao, họ tháo khung chở cỏ khô khỏi xe.)
Biến thể và từ gần giống
Hayrack (danh từ): giá phơi cỏ khô hoặc khung chở cỏ khô (từ đồng nghĩa gần giống).
- The hayrack was used to dry the hay before storing. (Giá phơi cỏ khô được dùng để làm khô cỏ trước khi cất trữ.)
Haywagon (danh từ): xe chở cỏ khô.
- The haywagon was loaded with bales of hay. (Xe chở cỏ khô chất đầy các kiện cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Hay frame: khung chở cỏ khô (cách gọi thông thường khác).
- Hay carrier: thiết bị chở cỏ khô (thường chỉ các phương tiện cơ giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hayrig up: gắn khung chở cỏ khô vào xe.
- They hayrigged up the wagon before heading to the fields. (Họ gắn khung chở cỏ khô vào xe trước khi đi đến cánh đồng.)
Hayrig down: tháo khung chở cỏ khô.
- After the harvest, they hayrigged down the wagon. (Sau vụ thu hoạch, họ tháo khung chở cỏ khô khỏi xe.)
Thành ngữ liên quan
- "As useful as a hayrig in winter": hữu ích như khung chở cỏ khô vào mùa đông (thành ngữ chỉ sự vô dụng trong bối cảnh không phù hợp).
- Bringing a hayrig to a car race is as useful as a hayrig in winter. (Mang một khung chở cỏ khô đến cuộc đua xe thì vô dụng như khung chở cỏ khô vào mùa đông.)