hazard insurance

hazard insurance

Hazard insurance protects a home from storm damage.

Định nghĩa

Danh từ: Bảo hiểm rủi ro - Bảo hiểm rủi ro một loại bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại các rủi ro cụ thể như bão, hỏa hoạn, hoặc các thiên tai khác. thường được yêu cầu trong các hợp đồng thế chấp nhà ở để bảo vệ tài sản khỏi những tổn thất bất ngờ.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng yêu cầu tất cả chủ nhà phải mua bảo hiểm rủi ro trước khi phê duyệt khoản vay.)
  • (Sau cơn bão, gia đình đã nộp đơn yêu cầu bồi thường với bảo hiểm rủi ro của họ để trang trải thiệt hại mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry hazard insurance": hoặc duy trì bảo hiểm rủi ro.
    • It is mandatory to carry hazard insurance if you have a mortgage. (Bắt buộc phải bảo hiểm rủi ro nếu bạn thế chấp.)
  • "hazard insurance policy": hợp đồng bảo hiểm rủi ro.
    • The hazard insurance policy covers fire, wind, and hail damage. (Hợp đồng bảo hiểm rủi ro bao gồm thiệt hại do hỏa hoạn, gió mưa đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Insurance (n): bảo hiểm (khái niệm chung).
    • Health insurance is important for medical expenses. (Bảo hiểm y tế quan trọng cho chi phí y tế.)
  • Hazard (n): rủi ro, nguy hiểm.
    • Driving in heavy rain is a hazard. (Lái xe trong mưa lớn một rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Property insurance: bảo hiểm tài sản (thường bao gồm hazard insurance).
  • Homeowner's insurance: bảo hiểm chủ nhà (một gói rộng hơn bao gồm hazard insurance).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Insure against: bảo hiểm chống lại.
    • They insured their house against fire and storms. (Họ đã bảo hiểm ngôi nhà của mình chống lại hỏa hoạn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: cẩn thận hơn hối hận (thường dùng để khuyên mua bảo hiểm).
    • Buying hazard insurance is a case of better safe than sorry. (Mua bảo hiểm rủi ro một trường hợp cẩn thận hơn hối hận.)