hazardously

hazardously

He hazardously balanced on the narrow ledge.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách nguy hiểm, một cách rủi ro: "hazardously" mô tả hành động được thực hiện theo cách có thể gây ra nguy hiểm, tổn hại hoặc mất mát. Từ này nhấn mạnh tính chất không an toàn của hành động.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy lái xe một cách nguy hiểm trên con đường đóng băng, phớt lờ các biển cảnh báo.)
  • (Các công nhân đã xử lý hóa chất độc hại một cách rủi ro không đồ bảo hộ thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act hazardously": hành động một cách nguy hiểm.

    • The climbers acted hazardously by ignoring the storm warnings. (Những người leo núi đã hành động một cách nguy hiểm khi phớt lờ cảnh báo bão.)
  • "to live hazardously": sống một cách mạo hiểm.

    • Some people choose to live hazardously, seeking thrills in extreme sports. (Một số người chọn sống một cách mạo hiểm, tìm kiếm cảm giác mạnh trong các môn thể thao mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous (tính từ): nguy hiểm, rủi ro.

    • The chemical is hazardous to human health. (Hóa chất này nguy hiểm cho sức khỏe con người.)
  • Hazard (danh từ): sự nguy hiểm, mối nguy hại.

    • Smoking is a health hazard. (Hút thuốc một mối nguy hại cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dangerously: một cách nguy hiểm.

    • He stood dangerously close to the edge of the cliff. (Anh ấy đứng một cách nguy hiểm gần mép vách đá.)
  • Perilously: một cách hiểm nghèo, đầy rủi ro.

    • The ship sailed perilously through the storm. (Con tàu đã đi một cách hiểm nghèo qua cơn bão.)
  • Risky: (tính từ) mạo hiểm, rủi ro (không phải trạng từ, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • Investing in that company is risky. (Đầu vào công ty đó mạo hiểm.)
Các cụm từ liên quan
  • In a hazardous manner: theo một cách nguy hiểm.
    • The experiment was conducted in a hazardous manner. (Thí nghiệm được tiến hành theo một cách nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • To play with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động mạo hiểm, nguy hiểm).
    • Investing all your money in one stock is playing with fire. (Đầu tất cả tiền vào một cổ phiếu chơi với lửa.)