hazardousness

hazardousness

The hazardousness of the icy road caused the driver to slow down.

Định nghĩa

Danh từ: Tính nguy hiểm, sự nguy hiểm: "hazardousness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, tình huống hay hoạt động có thể gây ra nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn thất.

dụ sử dụng
  • (Tính nguy hiểm của vụ tràn hóa chất đòi hỏi phải sơ tán ngay lập tức.)
  • (Công nhân đã được cảnh báo về sự nguy hiểm khi vận hành máy móc không thiết bị an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assess the hazardousness of something": đánh giá mức độ nguy hiểm của một thứ đó.

    • The team was sent to assess the hazardousness of the abandoned mine. (Đội đã được cử đến để đánh giá tính nguy hiểm của mỏ bỏ hoang.)
  • "The hazardousness of a situation": sự nguy hiểm của một tình huống.

    • The hazardousness of the storm forced the cancellation of all flights. (Sự nguy hiểm của cơn bão đã buộc phải hủy tất cả các chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazardous (tính từ): nguy hiểm, rủi ro.

    • The road is hazardous during winter. (Con đường rất nguy hiểm vào mùa đông.)
  • Hazard (danh từ): mối nguy hiểm, rủi ro.

    • Smoking is a health hazard. (Hút thuốc một mối nguy hiểm cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dangerousness: sự nguy hiểm.
  • Perilousness: sự hiểm nghèo.
  • Riskiness: sự rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "hazardousness", nhưng có thể kết hợp với động từ "to pose" (gây ra):
    • The hazardousness of the job poses a constant threat to workers. (Tính nguy hiểm của công việc gây ra mối đe dọa thường trực cho công nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To court disaster": tự chuốc lấy nguy hiểm (mang ý nghĩa tương tự với sự nguy hiểm).
    • Driving without a seatbelt is courting disaster. (Lái xe không thắt dây an toàn tự chuốc lấy nguy hiểm.)