haze over

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Trở nên mờ đục, mờ ảo, hoặc khó nhìn thấy do sương mù, khói, hơi nước hoặc các yếu tố tự nhiên khác. "Haze over" thường miêu tả quá trình từ từ mất đi sự rõ ràng, đặc biệt về tầm nhìn hoặc bề mặt. - Nghĩa bóng: Trở nên mơ hồ, không còn minh bạch hoặc khó hiểu (thường dùng cho suy nghĩ, ký ức, hoặc tình huống).

dụ sử dụng
  • (Các cửa sổ bắt đầu mờ đục khi không khí ấm gặp kính lạnh.)
  • (Đôi mắt ấy mờ ảo nước mắt khi ấy nghe câu chuyện buồn.)
  • (Những ngọn núi xa dần mờ ảo khi sương mù kéo đến.)
  • (Ký ức của anh ấy về đêm đó trở nên mơ hồ theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to haze over" (về bầu trời hoặc cảnh vật): chỉ hiện tượng mây hoặc sương khói làm giảm tầm nhìn.
    • The sky hazed over, and soon we couldn't see the sun. (Bầu trời trở nên mờ đục, chẳng mấy chốc chúng tôi không thể thấy mặt trời.)
  • "to haze over" (về mắt hoặc tầm nhìn): dùng để miêu tả mắt trở nên mờ hoặc nhòe đi do cảm xúc hoặc mệt mỏi.
    • His vision hazed over as he tried to focus on the small print. (Tầm nhìn của anh ấy mờ đi khi anh ấy cố gắng tập trung vào chữ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Haze (danh từ): sương mù, khói mờ.
    • The morning haze made it hard to see the road. (Sương mù buổi sáng khiến khó nhìn thấy đường.)
  • Hazy (tính từ): mờ, không rõ ràng.
    • The photograph was old and hazy. (Bức ảnh bị mờ.)
  • Haze over (động từ): một cụm động từ, không biến thể nào khác ngoài dạng chia thì.
Từ đồng nghĩa
  • Obscure (làm mờ, che khuất): nhấn mạnh việc che đi hoàn toàn hoặc một phần.
    • The clouds obscure the stars. (Những đám mây che khuất các ngôi sao.)
  • Mist over (phủ sương, mờ đi): tương tự như "haze over" nhưng thường dùng cho sương mỏng hơn.
    • The bathroom mirror misted over after the hot shower. (Gương phòng tắm phủ sương sau khi tắm nước nóng.)
  • Blur (làm nhòe): chỉ sự mất nét hoặc không rõ ràng.
    • The rain blurred the view from the window. (Mưa làm nhòe tầm nhìn từ cửa sổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cloud over: trở nên u ám (thường dùng cho bầu trời hoặc tâm trạng).
    • The sky clouded over, threatening rain. (Bầu trời trở nên u ám, báo hiệu mưa.)
  • Fog up: bị mờ do hơi nước (thường dùng cho kính hoặc cửa sổ).
    • My glasses fogged up when I entered the warm room. (Kính của tôi bị mờ khi tôi bước vào căn phòng ấm áp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Haze over" không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong văn cảnh miêu tả:
    • His mind hazed over with confusion. (Đầu óc anh ấy mờ mịt bối rối.)
haze over
The morning sun began to haze over the distant mountains.