hazel mouse

hazel mouse

A hazel mouse gathers nuts in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuột sóc hazel: "hazel mouse" một loài chuột sóc (dormouse), tên khoa học Muscardinus avellanarius. Đây một loài gặm nhấm nhỏ, sống chủ yếucác khu rừng cây phỉ các vùng cây bụichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Chuột sóc hazel nổi tiếng với thói quen ngủ đông vào mùa đông.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chuột sóc hazel đang leo lên một cây phỉ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hazel mouse" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để mô tả loài chuột sóc nhỏ, đặc biệt khi nói về hành vi, môi trường sống, hoặc bảo tồn.
    • Conservationists are monitoring the population of the hazel mouse in the UK. (Các nhà bảo tồn đang theo dõi quần thể chuột sóc hazelVương quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormouse (n): chuột sóc (tên gọi chung của họ Gliridae, bao gồm cả hazel mouse).
    • The dormouse family includes several species, with the hazel mouse being one of the smallest. (Họ chuột sóc bao gồm nhiều loài, trong đó chuột sóc hazel một trong những loài nhỏ nhất.)
  • Hazel (n): cây phỉ (loại cây hazel mouse thường sống trên đó).
Từ đồng nghĩa
  • Common dormouse: chuột sóc thông thường (một tên gọi khác của hazel mouse trong tiếng Anh).
  • Muscardinus avellanarius: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "hazel mouse" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "hazel mouse".