hazel tree

hazel tree

A hazel tree stands in a sunlit garden with its branches full of green leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ (cây hazel): "hazel tree" tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Corylus, đặc biệt cây phỉ bản địachâu Âu, Bắc Mỹ châu Á. Cây này thường được trồng để lấy hạt (quả phỉ) gỗ mịn, đẹp. Ở Úc, thuật ngữ này còn chỉ một loài cây bản địa được trồng làm cảnh, gỗ mịn hạt ăn được.
dụ sử dụng
  • (Cây phỉ trong vườn nhà chúng tôi cho ra những hạt ngon vào mỗi mùa thu.)
  • (Gỗ từ cây phỉ được đánh giá cao để làm đồ nội thất gậy chống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a hazel tree": trồng một cây phỉ.

    • They decided to plant a hazel tree near the fence for shade and nuts. (Họ quyết định trồng một cây phỉ gần hàng rào để lấy bóng mát hạt.)
  • "hazel tree grove": khu rừng cây phỉ.

    • The hazel tree grove is a popular spot for foraging in late summer. (Khu rừng cây phỉ điểm đến phổ biến để hái lượm vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Hazelnut (danh từ): hạt phỉ (quả của cây phỉ).

    • She added crushed hazelnuts to the chocolate cake. ( ấy thêm hạt phỉ nghiền vào bánh --la.)
  • Hazel (tính từ): màu nâu hạt dẻ (thường dùng để chỉ màu mắt).

    • He has beautiful hazel eyes. (Anh ấy đôi mắt màu nâu hạt dẻ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Filbert tree: cây phỉ (một loài cây phỉ khác, thường dùngBắc Mỹ).
  • Corylus: tên khoa học của chi cây phỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "hazel tree" đây danh từ chỉ cây cối.)
Thành ngữ liên quan
  • "As brown as a hazel tree": nâu như cây phỉ (thành ngữ hiếm dùng, chỉ màu nâu đặc trưng của vỏ cây hoặc hạt phỉ).
    • The old fence was as brown as a hazel tree after years of rain. (Hàng rào màu nâu như cây phỉ sau nhiều năm mưa.)