hazelnut tree

hazelnut tree

A hazelnut tree grows in the middle of a sunny orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Cây phỉ (hazelnut tree) bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nhỏ nào thuộc chi Corylus, cho ra các loại hạt ăn được được bọc trong một vỏ .

dụ sử dụng
  • (Cây phỉ trong vườn nhà chúng tôi ra nhiều hạt vào mỗi mùa thu.)
  • (Nông dân trồng cây phỉ để lấy hạt giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a hazelnut tree": trồng một cây phỉ.

    • They decided to plant a hazelnut tree in the backyard. (Họ quyết định trồng một cây phỉsân sau.)
  • "the hazelnut tree's bark": vỏ cây phỉ.

    • The hazelnut tree's bark is smooth and gray. (Vỏ cây phỉ nhẵn màu xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazelnut (danh từ): hạt phỉ, quả của cây phỉ.

    • She added crushed hazelnut to the cake. ( ấy thêm hạt phỉ nghiền vào bánh.)
  • Filbert (danh từ): tên gọi khác của cây phỉ hoặc hạt phỉ, thường dùngBắc Mỹ.

    • The filbert tree is similar to the hazelnut tree. (Cây filbert tương tự như cây phỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Corylus (danh từ): tên khoa học của chi cây phỉ.
  • Hazel (danh từ): cây phỉ, cũng dùng để chỉ loại cây này trong tiếng Anh thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into a hazelnut tree: phát triển thành cây phỉ.

    • The seedling grew into a hazelnut tree over a decade. (Cây con đã phát triển thành cây phỉ sau một thập kỷ.)
  • Harvest from a hazelnut tree: thu hoạch từ cây phỉ.

    • We harvest nuts from the hazelnut tree every September. (Chúng tôi thu hoạch hạt từ cây phỉ vào mỗi tháng Chín.)
Thành ngữ liên quan
  • As sturdy as a hazelnut tree: vững chắc như cây phỉ (ám chỉ sự bền bỉ, khỏe mạnh).
    • Despite the storm, the old hazelnut tree stood as sturdy as ever. (Bất chấp cơn bão, cây phỉ già vẫn đứng vững chãi như thường.)