hazelwood

hazelwood

The carpenter sands a piece of hazelwood for a new table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ cây phỉ: "hazelwood" chỉ loại gỗ màu nâu đỏ, lấy từ phần lõi của cây sweet gum (cây phỉ ngọt), thường được dùng để làm đồ nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cabinet is made of hazelwood, which gives it a rich reddish-brown color. (Chiếc tủ được làm từ gỗ cây phỉ, mang lại màu nâu đỏ đậm đà cho .)
    • Hazelwood is prized for its durability and beautiful grain. (Gỗ cây phỉ được ưa chuộng độ bền vân gỗ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hazelwood furniture": đồ nội thất làm từ gỗ cây phỉ.
    • The antique shop specializes in hazelwood furniture from the 19th century. (Cửa hàng đồ cổ chuyên về đồ nội thất gỗ cây phỉ từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (n): cây phỉ, hoặc màu nâu xám (màu mắt).
    • She has beautiful hazel eyes. ( ấy đôi mắt màu nâu xám tuyệt đẹp.)
  • Hazelwood không nhiều biến thể, nhưng có thể viết hazel wood (hai từ) với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet gum wood: gỗ cây sweet gum (loại cây cung cấp gỗ phỉ).
  • Red gum: gỗ đỏ (tên gọi khác của gỗ cây phỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hazelwood".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "hazelwood".